Tan Phong Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TấN PHONG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$254.8K
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703085725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3MRYE5 |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | Lô N, Ô số 25, Đường CL1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TẤN PHONG |
| 企业英文名称 | TAN PHONG TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54A, Đường số 35, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84918300386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $139.1K |
| 越南 | 6 | $65.1K |
| 老挝 | 1 | $50.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mattenplant Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $204.2K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Dao Heuang Group | 老挝 | 1 | $50.6K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 工业热交换器 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $14.8K |
| 2025-09-25 | 过滤净化器零件 | MATTENPLANT PTE LTD | 泰国 | $132.0K |
| 2025-09-25 | 过滤净化器零件 | MATTENPLANT PTE LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2024-10-15 | 工业蒸馏设备 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $12.5K |
| 2024-10-07 | 其他钢铁结构体 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-10-07 | 其他钢铁结构体 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $965 |
| 2024-10-04 | 工业热交换器 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $12.5K |
| 2024-08-22 | 不锈钢管配件 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $62 |
| 2024-08-22 | 其他钢铁结构体 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-08-22 | 不锈钢管配件 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $144 |