Duc Phat Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đức Phát
51
进口笔数
1
出口笔数
$1.41M
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-04-11
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305350520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61Q59VD |
| 成立日期 | 2007-11-29 |
| 联系地址 | 25 Lê Quang Chiểu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Lê Quang Chiểu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84909472355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $1.21M |
| 中国 | 12 | $206.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $969.4K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $236.4K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Anhui Anche New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.8K | 非泡沫塑料片、不饱和聚酯塑料片 |
| Shanghai Light Industry & Textile Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $93.1K | 苯乙烯泡沫塑料板、聚酯长丝织物 |
| Xinxiang Aida Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Xinxiang Xinda International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Henan Yuan Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $735 |
| 2026-04-17 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $998 |
| 2026-04-17 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $641 |
| 2025-04-11 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $641 |
| 2025-04-11 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $449 |