Stack Up Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BARO GARMENT

24
进口笔数
15
出口笔数
$14.22M
进口金额
$599.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 1 笔出口 $55.9K · 1 笔2025-01进口 $37.3K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-02进口 $13.79M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $45.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.4K · 1 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-08进口 $9.2K · 2 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-09进口 $33.0K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-10进口 $170.0K · 1 笔出口 $192.2K · 1 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-12进口 $10.6K · 2 笔出口 $29.5K · 1 笔2026-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $25.5K · 1 笔2026-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $34.4K · 1 笔2026-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $12.2K · 2 笔出口 $28.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 1 笔出口 $55.9K · 1 笔2025-01进口 $37.3K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-02进口 $13.79M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $45.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.4K · 1 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-08进口 $9.2K · 2 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-09进口 $33.0K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-10进口 $170.0K · 1 笔出口 $192.2K · 1 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-12进口 $10.6K · 2 笔出口 $29.5K · 1 笔2026-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $25.5K · 1 笔2026-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $34.4K · 1 笔2026-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-04进口 $12.2K · 2 笔出口 $28.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109423500
企查查编码QVNY853AK4
成立日期2020-11-18
联系地址Số 115, Tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BARO GARMENT
企业英文名称BARO GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 115, Tổ dân phố Ngọc Trục 2, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84979147486
邮箱stack.up08@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
560410包覆橡胶绳
551422涤棉斜纹布
482110印刷标签
551511聚酯粘胶混纺布
392620塑料衣着附件
580710机织标签
960610扣件及零件
960719其他拉链
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
620333男式合成纤维夹克
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620433女式化纤夹克
130219其他植物提取物
620530男式纤维衬衫
620640女式化纤衬衫
621139其他男式纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$14.07M
中国9$154.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$582.0K
越南2$17.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE SAN韩国17$13.94M塑料涂层织物、涤棉斜纹布
Raon Tech Co., Ltd.韩国1$170.0K造纸机械零件、钢铁螺钉螺栓
SANCO印度6$109.6K滚珠轴承、轴承座
The San越南1$2.4K25-70克非织造布、其他服装配件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE SAN韩国12$389.8K女式化纤服装、男式合成纤维夹克
WebSen Co., Ltd.韩国1$192.2K375kVA以上柴油发电机组
KIMS Platform越南2$17.0K其他植物提取物

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚酯粘胶混纺布THE SAN中国$5.1K
2026-04-21聚酯粘胶混纺布THE SAN中国$5.1K
2026-04-20塑料涂层织物THE SAN韩国$129
2026-04-20塑料涂层织物THE SAN韩国$39
2026-04-20塑料涂层织物THE SAN韩国$60
2026-04-20塑料涂层织物THE SAN韩国$86
2026-04-20塑料涂层织物THE SAN韩国$39
2026-04-20机织标签THE SAN韩国$20
2026-04-20包覆橡胶绳THE SAN韩国$61
2026-04-20聚酯粘胶混纺布THE SAN韩国$165

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09女式化纤服装THE SAN韩国$2.9K
2026-04-09男式化纤服装THE SAN韩国$1.1K
2026-04-09男式合成纤维夹克THE SAN韩国$85
2026-04-09女式化纤裤THE SAN韩国$3.8K
2026-04-09女式化纤服装THE SAN韩国$1.0K
2026-04-09男式化纤服装THE SAN韩国$2.0K
2026-04-09女式化纤服装THE SAN韩国$3.2K
2026-04-09女式化纤裤THE SAN韩国$206
2026-04-09男式合成纤维夹克THE SAN韩国$2.1K
2026-04-09男式化纤服装THE SAN韩国$426

相关企业 · 同类产品

Stack Up Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →