Tan Hung Industry Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 非旋转气动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP TâN HưNG

0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$100.1K
出口金额
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $647 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $954 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $647 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201784097
企查查编码QVN213HUVU
成立日期2017-04-27
联系地址Số 107 đường 208, thôn Cái Tắt, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP TÂN HƯNG
企业英文名称TAN HUNG INDUSTRY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 107 đường 208, thôn Cái Tắt, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
邮箱info.tanhung@gmail.com
官网www.thietbicongnghiep-tanhung.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
846719非旋转气动手工具
680422陶瓷磨轮
846019非数控平面磨床
846593木材研磨机
846029非数控磨床
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$100.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Vina Co., Ltd.越南15$43.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南13$24.4K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Texon Vietnam Co., Ltd.越南12$17.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南7$15.0K其他塑料制品、其他塑料包装制品
f009072dce0fe95b2d2667f015c5b9961$0

近期贸易明细

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29非旋转气动手工具CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$804
2025-12-29非旋转气动手工具TEXON VIETNAM CO LTD越南$184
2025-12-29非旋转气动手工具TEXON VIETNAM CO LTD越南$402
2025-12-29非旋转气动手工具TEXON VIETNAM CO LTD越南$253
2025-12-29非旋转气动手工具Texon Vietnam Co., Ltd.越南$827
2025-12-29木材研磨机Seojin Vina Co., Ltd.越南$110
2025-12-26非旋转气动手工具Texon Vietnam Co., Ltd.越南$459
2025-12-26非旋转气动手工具TEXON VIETNAM CO LTD越南$321
2025-12-26非旋转气动手工具Seojin Auto Co., Ltd.越南$884
2025-12-26木材研磨机TEXON VIETNAM CO LTD越南$551

相关企业 · 同类产品

Tan Hung Industry Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →