Tan Hung Industry Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 非旋转气动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP TâN HưNG
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$100.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201784097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN213HUVU |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | Số 107 đường 208, thôn Cái Tắt, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP TÂN HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN HUNG INDUSTRY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107 đường 208, thôn Cái Tắt, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 邮箱 | info.tanhung@gmail.com |
| 官网 | www.thietbicongnghiep-tanhung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $100.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $43.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 13 | $24.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $17.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.0K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| f009072dce0fe95b2d2667f015c5b996 | 1 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 非旋转气动手工具 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $804 |
| 2025-12-29 | 非旋转气动手工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-12-29 | 非旋转气动手工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2025-12-29 | 非旋转气动手工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2025-12-29 | 非旋转气动手工具 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $827 |
| 2025-12-29 | 木材研磨机 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2025-12-26 | 非旋转气动手工具 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2025-12-26 | 非旋转气动手工具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-12-26 | 非旋转气动手工具 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $884 |
| 2025-12-26 | 木材研磨机 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |