HVD Construction & Investment Consultant Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư Và XâY DựNG HVD
8
进口笔数
0
出口笔数
$25.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101383221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYWE7U9 |
| 成立日期 | 2004-10-27 |
| 联系地址 | Số 38, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HVD |
| 企业英文名称 | HVD CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +842435374653 |
| 传真 | 02435744653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 8 | $18.4K |
| 中国 | 5 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EKWB d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 8 | $18.9K | 铜合金管件、8471机器零件 |
| EKWB d.o.o. | 中国 | 5 | $6.4K | 防冻制剂、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 其他铜制品 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $258 |
| 2024-09-05 | 其他泵和提升机 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $276 |
| 2024-09-05 | 其他泵和提升机 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $150 |
| 2024-09-05 | 1kg以下胶粘剂 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $113 |
| 2024-09-05 | 防冻制剂 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $286 |
| 2024-09-05 | 其他铜制品 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $258 |
| 2024-09-05 | 其他泵和提升机 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $459 |
| 2024-09-05 | 8471机器零件 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $143 |
| 2024-09-05 | 贱金属配件 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $13 |
| 2024-09-05 | 防冻制剂 | EKWB D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $173 |