LIPTONS PAINT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN LIPTONS
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$43.7K
出口金额
—
最近进口
2025-10-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314271681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CUQCVK |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | 50/5 Liên khu 8-9, khu phố 68, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN LIPTONS |
| 企业英文名称 | LIPTONS PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Một số điều kiện : - Đối với hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đâu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục đâu tư theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động có liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động có liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động có liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã giải trình đối với ngành nghề sản xuất tại Văn bản đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp ngày 18 tháng 03 năm 2022. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84982441841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 2 | $43.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REGENT FREIGHT LTD | 尼日利亚 | 2 | $43.7K | 铜制家用器具、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | REGENT FREIGHT LTD | 尼日利亚 | $1.1K |
| 2025-10-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | REGENT FREIGHT LTD | 尼日利亚 | $372 |
| 2025-10-23 | 其他功能机器 | REGENT FREIGHT LTD | 尼日利亚 | $2.0K |
| 2025-10-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | REGENT FREIGHT LTD | 尼日利亚 | $100 |
| 2025-10-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | REGENT FREIGHT LTD | 尼日利亚 | $104 |
| 2025-10-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | REGENT FREIGHT LTD | 尼日利亚 | $300 |
| 2025-10-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | REGENT FREIGHT LTD | 尼日利亚 | $1.2K |
| 2025-10-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | REGENT FREIGHT LTD | 尼日利亚 | $632 |
| 2025-10-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | REGENT FREIGHT LTD | 尼日利亚 | $240 |
| 2025-10-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | REGENT FREIGHT LTD | 尼日利亚 | $160 |