GBT Precision Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CNC ANH QUâN PHáT
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$73.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110212737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7VCPQ8 |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | Số 41 Đường nhánh 422, Cụm 3, Thôn Hạ Hội, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CNC ANH QUÂN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Đỗ Bá Lược, Cụm 2, Thôn Vĩnh Kỳ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84966370989 |
| 邮箱 | seimitsu198909@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $51.6K |
| 越南 | 14 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nittetsu Kōhei Co., Ltd. | 日本 | 5 | $20.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Katsui Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $15.1K | 其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.7K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Lim Corporation Town Factory Main Office Yusei Watanabe | 日本 | 2 | $5.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Asano Machine Ace Co., Ltd. | 日本 | 5 | $5.8K | 其他钢铁制品 |
| Asano Machinery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.2K | 其他钢铁制品 |
| Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Asano Machine Ace Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品 |
| M.S. Techs Co., Ltd. | 日本 | 1 | $497 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Nittetsu Kōhei Co., Ltd. | 日本 | $156 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Nittetsu Kōhei Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Nittetsu Kōhei Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Nittetsu Kōhei Co., Ltd. | 日本 | $653 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Nittetsu Kōhei Co., Ltd. | 日本 | $288 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Nittetsu Kōhei Co., Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Nittetsu Kōhei Co., Ltd. | 日本 | $135 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Nittetsu Kōhei Co., Ltd. | 日本 | $76 |
| 2026-03-12 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | Nittetsu Kōhei Co., Ltd. | 日本 | $659 |