GBT Precision Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CNC ANH QUâN PHáT

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$73.7K
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110212737
企查查编码QVNH7VCPQ8
成立日期2022-12-21
联系地址Số 41 Đường nhánh 422, Cụm 3, Thôn Hạ Hội, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CNC ANH QUÂN PHÁT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68 Đỗ Bá Lược, Cụm 2, Thôn Vĩnh Kỳ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84966370989
邮箱seimitsu198909@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
681490云母制品
741980其他铜制品
820320钳子镊子
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$51.6K
越南14$22.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nittetsu Kōhei Co., Ltd.日本5$20.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Katsui Kogyo Co., Ltd.日本5$15.1K其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南7$10.7KLED发光二极管、半导体器件零件
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南6$10.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Lim Corporation Town Factory Main Office Yusei Watanabe日本2$5.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Asano Machine Ace Co., Ltd.日本5$5.8K其他钢铁制品
Asano Machinery Co., Ltd.日本3$2.2K其他钢铁制品
Hanna Industrial Co., Ltd.日本2$1.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Asano Machine Ace Co., Ltd.越南1$1.0K其他钢铁制品
M.S. Techs Co., Ltd.日本1$497其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他钢铁制品Nittetsu Kōhei Co., Ltd.日本$156
2026-04-25其他钢铁制品Nittetsu Kōhei Co., Ltd.日本$124
2026-04-25其他钢铁制品Nittetsu Kōhei Co., Ltd.日本$124
2026-04-25其他钢铁制品Nittetsu Kōhei Co., Ltd.日本$653
2026-04-25其他钢铁制品Nittetsu Kōhei Co., Ltd.日本$288
2026-04-25其他钢铁制品Nittetsu Kōhei Co., Ltd.日本$44
2026-04-25其他钢铁制品Nittetsu Kōhei Co., Ltd.日本$135
2026-04-25其他钢铁制品Nittetsu Kōhei Co., Ltd.日本$76
2026-03-12其他铝制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$396
2026-02-11其他钢铁制品Nittetsu Kōhei Co., Ltd.日本$659

相关企业 · 同类产品

GBT Precision Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →