ZICZAC LEATHER VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 表带及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZICZAC LEATHER VIệT NAM
- 邮箱1
- YouTube1
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$35.4K
出口金额
—
最近进口
2025-06-07
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315360937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UP9WJB |
| 成立日期 | 2018-10-30 |
| 联系地址 | Số 154/59/16 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZICZAC LEATHER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZICZAC LEATHER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 154/59/16 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84923443100 |
| 邮箱 | ziczacleather@gmail.com |
| 官网 | ziczacleather.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 911390 | 表带及零件 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 910211 | 电动手表 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 101 | $30.8K |
| 美国 | 14 | $3.8K |
| 法国 | 1 | $270 |
| 越南 | 1 | $270 |
| 德国 | 1 | $250 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE STRAP TAILOR LTD | 英国 | 101 | $30.8K | 表带及零件、其他钟表零件 |
| YUCHEN LIU | 美国 | 1 | $500 | 表带及零件 |
| GS CO | 美国 | 1 | $490 | 简单切割花岗岩、低吸水率瓷砖 |
| YANNICK ANEX-LAURENT | 法国 | 1 | $270 | 表带及零件 |
| THE STRAP TAILOR LTD | 越南 | 1 | $270 | 表带及零件、加工牛马皮革 |
| WILLIAM JOLLY | 德国 | 1 | $250 | 表带及零件 |
| JEFF HERMAN | 美国 | 1 | $240 | 表带及零件 |
| DANIEL OCONNELL | 美国 | 1 | $235 | 表带及零件 |
| ALEXANDER LEBEDEV | 美国 | 1 | $232 | 表带及零件 |
| PETER AKAJIOBI | 美国 | 1 | $219 | 表带及零件 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 表带及零件 | THE STRAP TAILOR LTD | 英国 | $240 |
| 2025-05-29 | 表带及零件 | THE STRAP TAILOR LTD | 英国 | $270 |
| 2025-05-22 | 表带及零件 | THE STRAP TAILOR LTD | 英国 | $240 |
| 2025-05-14 | 表带及零件 | THE STRAP TAILOR LTD | 英国 | $256 |
| 2025-05-07 | 其他钟表零件 | THE STRAP TAILOR LTD | 英国 | $272 |
| 2025-04-24 | 表带及零件 | THE STRAP TAILOR LTD | 英国 | $304 |
| 2025-04-17 | 表带及零件 | THE STRAP TAILOR LTD | 英国 | $240 |
| 2025-04-11 | 表带及零件 | THE STRAP TAILOR LTD | 英国 | $256 |
| 2025-04-04 | 表带及零件 | THE STRAP TAILOR LTD | 英国 | $256 |
| 2025-03-24 | 表带及零件 | THE STRAP TAILOR LTD | 英国 | $240 |