Liworldco Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIWORLDCO
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312605272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1CAT8B |
| 成立日期 | 2013-12-31 |
| 联系地址 | 279/32 Âu Cơ, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIWORLDCO |
| 企业英文名称 | LIWORLDCO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 38/1 Nguyễn Giản Thanh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936919999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 902511 | 液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Channelmed Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $453.4K | 其他医疗器具、医用敷料 |
| Shanghai Excellent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $429.1K | 非液体温度计、其他医疗器具 |
| Topwin (Hubei) Medical Products Manufacturer | 中国 | 4 | $129.0K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| Hebei Fenghe Biotechnology Inc., Ltd. | 中国 | 13 | $54.3K | 口腔卫生产品、其他渔猎用具 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 医用粘性敷料 | TOPWIN (HUBEI) MEDICAL PRODUCTS MANUFACTURER | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-08 | 医用粘性敷料 | TOPWIN (HUBEI) MEDICAL PRODUCTS MANUFACTURER | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 医用敷料 | TOPWIN (HUBEI) MEDICAL PRODUCTS MANUFACTURER | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 医用粘性敷料 | TOPWIN (HUBEI) MEDICAL PRODUCTS MANUFACTURER | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-08 | 医用粘性敷料 | TOPWIN (HUBEI) MEDICAL PRODUCTS MANUFACTURER | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-08 | 医用粘性敷料 | TOPWIN (HUBEI) MEDICAL PRODUCTS MANUFACTURER | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 医用粘性敷料 | TOPWIN (HUBEI) MEDICAL PRODUCTS MANUFACTURER | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 医用粘性敷料 | TOPWIN (HUBEI) MEDICAL PRODUCTS MANUFACTURER | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-08 | 医用敷料 | TOPWIN (HUBEI) MEDICAL PRODUCTS MANUFACTURER | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 医用粘性敷料 | TOPWIN (HUBEI) MEDICAL PRODUCTS MANUFACTURER | 中国 | $3.1K |