Trangan Equipment Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 外科缝合针

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TRANG THIếT Bị TRàNG AN

66
进口笔数
0
出口笔数
$438.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $551 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $834 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $551 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $834 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $825 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107580434
企查查编码QVNHUEJF0H
成立日期2016-09-29
联系地址Số 10, ngõ 31 Phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN
企业英文名称TRANGAN EQUIPMENT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, ngõ 31 Phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901832外科缝合针
300610外科缝合粘合材料
300590医用敷料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度66$438.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
f5453d4c1aa89c833c87ad072b0e2b0566$438.8K

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07外科缝合粘合材料FUTURA SURGICARE PRIVATE LTD印度$1.5K
2026-04-07外科缝合粘合材料FUTURA SURGICARE PRIVATE LIMITED印度$1.5K
2026-03-30外科缝合粘合材料FUTURA SURGICARE PRIVATE LTD印度$825
2026-02-10外科缝合粘合材料FUTURA SURGICARE PRIVATE LIMITED印度$1.5K
2026-02-10外科缝合粘合材料FUTURA SURGICARE PRIVATE LIMITED印度$1.4K
2026-02-10外科缝合粘合材料FUTURA SURGICARE PRIVATE LTD印度$1.5K
2026-02-10外科缝合粘合材料FUTURA SURGICARE PRIVATE LIMITED印度$1.4K
2026-02-10外科缝合粘合材料FUTURA SURGICARE PRIVATE LTD印度$2.1K
2026-02-10外科缝合粘合材料FUTURA SURGICARE PRIVATE LIMITED印度$330
2026-02-07外科缝合针FUTURA SURGICARE PRIVATE LIMITED印度$9.1K

相关企业 · 同类产品

Trangan Equipment Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →