Trangan Equipment Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 外科缝合针
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TRANG THIếT Bị TRàNG AN
- 邮箱4
- Facebook1
- YouTube1
66
进口笔数
0
出口笔数
$438.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107580434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUEJF0H |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 31 Phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN |
| 企业英文名称 | TRANGAN EQUIPMENT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 31 Phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 66 | $438.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f5453d4c1aa89c833c87ad072b0e2b05 | 66 | $438.8K |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 外科缝合粘合材料 | FUTURA SURGICARE PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 外科缝合粘合材料 | FUTURA SURGICARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 外科缝合粘合材料 | FUTURA SURGICARE PRIVATE LTD | 印度 | $825 |
| 2026-02-10 | 外科缝合粘合材料 | FUTURA SURGICARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 外科缝合粘合材料 | FUTURA SURGICARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 外科缝合粘合材料 | FUTURA SURGICARE PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 外科缝合粘合材料 | FUTURA SURGICARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 外科缝合粘合材料 | FUTURA SURGICARE PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-02-10 | 外科缝合粘合材料 | FUTURA SURGICARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $330 |
| 2026-02-07 | 外科缝合针 | FUTURA SURGICARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.1K |