Nippon Seam Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIPPON SEAM VIệT NAM
24
进口笔数
36
出口笔数
$21.3K
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313849440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN736M86V |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | Tòa nhà số 104, đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIPPON SEAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIPPON SEAM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà số 104, đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838994998 |
| 邮箱 | nps-vn@nippon-seam.co.jp |
| 官网 | www.nippon-seam.co.jp |
| 传真 | 02838994996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45.509亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.8K |
| 日本 | 20 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $1.15M |
| 中国 | 2 | $794 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 21 | $11.0K | 钢铁软管、其他锌制品 |
| Jiangsu Skyrun International Group Suzhou Import and Export Corp. | 中国 | 3 | $10.3K | 其他钢铁非螺纹件、电器装置零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 34 | $1.15M | 钢铁铸件、螺纹螺母 |
| Jiangsu Skyrun International Group Suzhou Import and Export Corp. | 中国 | 1 | $612 | 非泡沫橡胶密封件、精梳动物毛纱 |
| Shanghai Watarai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $182 | 非泡沫橡胶密封件、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 钢铁软管 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $47 |
| 2026-03-31 | 其他锌制品 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-03-31 | 其他锌制品 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-03-31 | 钢铁软管 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-03-16 | 钢铁铸件 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $67 |
| 2026-03-16 | 其他锌制品 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $115 |
| 2026-03-16 | 钢铁铸件 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $320 |
| 2026-03-16 | 钢铁铸件 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $160 |
| 2026-03-16 | 其他锌制品 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $79 |
| 2026-03-16 | 钢铁铸件 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $33 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 钢铁铸件 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $337 |
| 2026-03-20 | 钢铁铸件 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 非螺纹垫圈 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $586 |
| 2026-03-20 | 螺纹螺母 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 螺纹螺母 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $758 |
| 2026-03-20 | 钢铁铸件 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 螺纹螺母 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 钢铁铸件 | Nippon Seam Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |