Nippon Seam Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIPPON SEAM VIệT NAM

24
进口笔数
36
出口笔数
$21.3K
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $47.8K · 2 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-01进口 $31 · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $278 · 2 笔出口 $72.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-07进口 $646 · 1 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 1 笔2024-10进口 $622 · 2 笔出口 $72.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-12进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-02进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $778 · 1 笔出口 $47.7K · 1 笔2025-06进口 $199 · 3 笔出口 $74.2K · 1 笔2025-07进口 $814 · 2 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-08进口 $153 · 1 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-11进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2026-01进口 $372 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $18.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $47.8K · 2 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-01进口 $31 · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $278 · 2 笔出口 $72.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 2 笔2024-07进口 $646 · 1 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 1 笔2024-10进口 $622 · 2 笔出口 $72.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-12进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-02进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $778 · 1 笔出口 $47.7K · 1 笔2025-06进口 $199 · 3 笔出口 $74.2K · 1 笔2025-07进口 $814 · 2 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-08进口 $153 · 1 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-11进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2026-01进口 $372 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $18.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313849440
企查查编码QVN736M86V
成立日期2016-06-08
联系地址Tòa nhà số 104, đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIPPON SEAM VIỆT NAM
企业英文名称NIPPON SEAM VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà số 104, đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838994998
邮箱nps-vn@nippon-seam.co.jp
官网www.nippon-seam.co.jp
传真02838994996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45.509亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830710钢铁软管
790700其他锌制品
730799其他钢铁管件
741220铜合金管件
730719钢铁铸件
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
730719钢铁铸件
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
731819其他螺纹紧固件
790700其他锌制品
732690其他钢铁制品
830710钢铁软管
830790非钢铁软管
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$10.8K
日本20$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本34$1.15M
中国2$794

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本21$11.0K钢铁软管、其他锌制品
Jiangsu Skyrun International Group Suzhou Import and Export Corp.中国3$10.3K其他钢铁非螺纹件、电器装置零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本34$1.15M钢铁铸件、螺纹螺母
Jiangsu Skyrun International Group Suzhou Import and Export Corp.中国1$612非泡沫橡胶密封件、精梳动物毛纱
Shanghai Watarai Trading Co., Ltd.中国1$182非泡沫橡胶密封件、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31钢铁软管Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$47
2026-03-31其他锌制品Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$12
2026-03-31其他锌制品Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$9
2026-03-31钢铁软管Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$36
2026-03-16钢铁铸件Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$67
2026-03-16其他锌制品Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$115
2026-03-16钢铁铸件Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$320
2026-03-16钢铁铸件Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$160
2026-03-16其他锌制品Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$79
2026-03-16钢铁铸件Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$33

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20钢铁铸件Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$337
2026-03-20钢铁铸件Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$2.7K
2026-03-20非螺纹垫圈Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$586
2026-03-20螺纹螺母Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$2.9K
2026-03-20非泡沫橡胶密封件Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$1.5K
2026-03-20螺纹螺母Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$758
2026-03-20钢铁铸件Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$1.2K
2026-03-20非泡沫橡胶密封件Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$1.5K
2026-03-20螺纹螺母Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$1.2K
2026-03-20钢铁铸件Nippon Seam Kogyo Co., Ltd.日本$3.0K

相关企业 · 同类产品

Nippon Seam Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →