Phuoc Phuc Vinh Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 960 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHướC PHúC VINH

1
进口笔数
960
出口笔数
$5.1K
进口金额
$30.81M
出口金额
2024-04-08
最近进口
2026-09-14
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $424.5K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $875.8K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $921.3K · 34 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $437.7K · 7 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $322.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $390.7K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $750.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $388.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $362.2K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $429.5K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $462.3K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $817.1K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $520.3K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 34 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 45 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 47 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $878.0K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $799.0K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $827.0K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $821.8K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $565.0K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 47 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $825.4K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $806.0K · 28 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.9K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $374.1K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $424.5K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $875.8K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $921.3K · 34 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $437.7K · 7 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $322.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $390.7K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $750.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $388.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $362.2K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $429.5K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $462.3K · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $817.1K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $520.3K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 34 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 45 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 47 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $878.0K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $799.0K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $827.0K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $821.8K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $565.0K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 47 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $825.4K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $806.0K · 28 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.9K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $374.1K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0314875475
企查查编码QVN2K4AJJX
成立日期2018-02-05
联系地址26/78 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHƯỚC PHÚC VINH
企业英文名称PHUOC PHUC VINH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26/78 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84903828919
邮箱nguyenphuocpk17@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080540葡萄柚和柚子
081060鲜榴莲
220210调味甜水
081190其他冷冻水果坚果
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
210390混合调味料
210310酱油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国929$29.51M
越南25$978.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tropical Fruit Lovers越南1$5.1K鱼内脏、槟榔果

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tropical Fruit Lovers, LLC美国821$24.60M其他鲜果、番石榴芒果山竹
YI BAO PRODUCE GROUP INC.美国63$3.15M其他鲜果、葡萄柚和柚子
Zhong Bao Produce Group Inc.美国34$1.54M鲜梨、整姜
Tropical Fruit Lovers越南25$978.9K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Goldenage USA, Inc.美国13$295.8K其他食品制剂、调味甜水
ZHONG BAO PRODUCE GROUP INC.5$244.4K其他冷冻水果坚果、咖啡提取物
UNU UNU LLC美国2$0其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-08槟榔果Tropical Fruit Lovers越南$5.1K

出口(共 960)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14FRESH POMELO (PUMMELO) FRESH EDOW LONGAN BERRY FRUIT 08054000 08109010Tropical Fruit Lovers, LLC美国$0
2026-09-03咖啡提取物Tropical Fruit Lovers, LLC美国$0
2026-08-24葡萄柚和柚子Tropical Fruit Lovers, LLC美国$0
2026-08-10葡萄柚和柚子Tropical Fruit Lovers, LLC美国$0
2026-08-04咖啡提取物Tropical Fruit Lovers, LLC美国$0
2026-07-30其他鲜果Tropical Fruit Lovers, LLC—$18.4K
2026-07-30番石榴芒果山竹Tropical Fruit Lovers, LLC—$2.5K
2026-07-30葡萄柚和柚子Tropical Fruit Lovers, LLC—$29.6K
2026-07-30其他鲜果Tropical Fruit Lovers, LLC—$1.2K
2026-07-29葡萄柚和柚子Tropical Fruit Lovers, LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Phuoc Phuc Vinh Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →