VUNG TAU PETROLEUM TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 300cm3以下打火机燃料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ DầU KHí VũNG TàU
2
进口笔数
0
出口笔数
$90.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3500755050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77TY7N2 |
| 成立日期 | 2006-07-21 |
| 联系地址 | Số 52 Lý Thường Kiệt, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | VUNG TAU PETROLEUM TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52 Lý Thường Kiệt, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0220 - Khai thác gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842871008136 |
| 邮箱 | contact@vimexcogas.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 360610 | 300cm3以下打火机燃料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $90.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIVERSE NOAH SUPPLY (HK) CO LTD | 中国 | 2 | $90.9K | 300cm3以下打火机燃料、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 300cm3以下打火机燃料 | UNIVERSE NOAH SUPPLY (HK) CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2023-05-23 | 300cm3以下打火机燃料 | UNIVERSE NOAH SUPPLY (HK) CO LTD | 中国 | $45.5K |