Vindrink Export Import Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VINDRINK
209
进口笔数
0
出口笔数
$6.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107864852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33AUYX4 |
| 成立日期 | 2017-05-29 |
| 联系地址 | Số 275 đường Phan Đình Giót, Đội 4, tổ dân phố 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VINDRINK |
| 企业英文名称 | VINDRINK EXPORT IMPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 275 đường Phan Đình Giót, Đội 4, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02485899988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $5.57M |
| 泰国 | 37 | $725.8K |
| 意大利 | 8 | $48.8K |
| 德国 | 5 | $5.7K |
| 法国 | 1 | $370 |
| 印度尼西亚 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiujiuwang Foodstuff Industrial Co., Ltd. | 中国 | 52 | $3.83M | 糖果、其他果仁制品 |
| Bangkok Ruamkarnkra Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $692.5K | 零售清洁粉剂、调味甜水 |
| Guangdong Youzhiweipin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $375.6K | 糖果、其他食品制剂 |
| Guangdong Whisky Foods Co., Ltd. | 中国 | 22 | $364.3K | 糖果、其他含可可食品 |
| BLOKS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $311.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Fujian Holeywood Foods Industrial Co., Ltd. | 中国 | 21 | $128.0K | 糖果、其他果仁制品 |
| Jinhua Laojiekou Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.4K | 坚果及种子、花生 |
| MBG Global Brands GmbH | 德国 | 10 | $54.4K | 其他非酒精饮料、2升以下静止葡萄酒 |
| Guangdong Shunlong Foods Co., Ltd. | 中国 | 8 | $49.5K | 糖果、其他果仁制品 |
| Puyang Fuyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 坚果及种子 | Gan Yuan Foods Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2026-06-26 | 坚果及种子 | Gan Yuan Foods Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2026-06-26 | 坚果及种子 | Gan Yuan Foods Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 坚果及种子 | Gan Yuan Foods Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-22 | 其他含可可食品 | Guangdong Whisky Foods Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2026-06-15 | 玩具模型 | BLOKS Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-15 | 玩具模型 | BLOKS Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-15 | 玩具模型 | BLOKS Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $328 |
| 2026-06-15 | 玩具模型 | BLOKS Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $864 |
| 2026-06-15 | 玩具模型 | BLOKS Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $328 |