Tien Len Steel Corporation Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thép Tiến Lên
168
进口笔数
480
出口笔数
$79.46M
进口金额
$55.58M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-14
最近出口
42
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600512830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ9505H |
| 成立日期 | 2002-01-22 |
| 联系地址 | G4A, Khu phố 4, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÉP TIẾN LÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513823187 |
| 邮箱 | htcd@tienlen.com.vn |
| 传真 | +842513829043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1232万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722870 | 合金钢型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $67.84M |
| 日本 | 20 | $4.94M |
| 中国台湾 | 3 | $4.16M |
| 韩国 | 1 | $1.73M |
| 泰国 | 4 | $685.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $97.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 467 | $54.36M |
| 缅甸 | 6 | $1.03M |
| 越南 | 6 | $139.5K |
| 中国台湾 | 1 | $53.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 18 | $6.94M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $6.21M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $5.94M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 17 | $5.26M | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $4.21M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 15 | $3.49M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.62M | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
| Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.17M | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| Baohua Steel International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.48M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 5 | $1.45M | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 145 | $27.81M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Lim Hok Chhourn Steel | 柬埔寨 | 106 | $12.68M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Yi Chakriya Supply Construction Materials Co., Ltd. | 柬埔寨 | 86 | $4.21M | 热轧钢板、H型钢≥80mm |
| ISI Steel Co., Ltd. | 越南 | 18 | $2.78M | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Fuxin Steel Buildings Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $1.36M | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Te Vong Chhay | 柬埔寨 | 14 | $1.16M | 焊接方钢管、10mm以上热轧钢板 |
| VNR Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $441.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $427.7K | 变形钢筋、焊接方钢管 |
| ATZ COMMODITIES PTE. LTD. | 新加坡 | 22 | $367.1K | 热轧钢窄带、热轧钢扁平材 |
| YSL Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $296.0K | 其他钢材型材、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $31.3K |
| 2026-04-13 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $31.3K |
| 2026-04-13 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $31.1K |
| 2026-04-13 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $31.6K |
| 2026-04-13 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $30.7K |
| 2026-04-13 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $31.1K |
| 2026-04-13 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $31.6K |
| 2026-04-13 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $30.7K |
| 2026-04-10 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $106.9K |
| 2026-04-10 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $28.3K |
出口(共 480)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 热轧钢板 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $74.5K |
| 2026-04-14 | 热轧钢板 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $28.6K |
| 2026-04-14 | 热轧钢板 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $15.0K |
| 2026-04-09 | 合金钢型材 | Yi Chakriya Supply Construction Materials Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-04-06 | 热轧花纹钢 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $37.6K |
| 2026-03-26 | 合金钢型材 | Lim Hok Chhourn Steel | 柬埔寨 | $12.0K |
| 2026-03-25 | 热轧钢条<14mm | H S I I CO LTD | 柬埔寨 | $116.4K |
| 2026-03-25 | 热轧钢条<14mm | H S I I CO LTD | 柬埔寨 | $115.4K |
| 2026-03-24 | 热轧钢板 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $44.1K |
| 2026-03-24 | 热轧钢板 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $36.7K |