Tien Len Steel Corporation Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thép Tiến Lên

168
进口笔数
480
出口笔数
$79.46M
进口金额
$55.58M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-14
最近出口
42
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.88M · 5 笔出口 $582.0K · 12 笔2023-10进口 $4.01M · 4 笔出口 $381.8K · 7 笔2023-11进口 $379.1K · 1 笔出口 $722.3K · 7 笔2023-12进口 $2.90M · 4 笔出口 $801.0K · 16 笔2024-01进口 $3.59M · 10 笔出口 $1.66M · 14 笔2024-02进口 $2.64M · 7 笔出口 $1.46M · 7 笔2024-03进口 $3.10M · 7 笔出口 $844.6K · 12 笔2024-04进口 $1.86M · 5 笔出口 $1.24M · 8 笔2024-05进口 $3.78M · 8 笔出口 $1.93M · 13 笔2024-06进口 $3.49M · 5 笔出口 $2.02M · 11 笔2024-07进口 $3.28M · 4 笔出口 $575.7K · 9 笔2024-08进口 $2.71M · 7 笔出口 $2.71M · 12 笔2024-09进口 $1.82M · 3 笔出口 $1.11M · 5 笔2024-10进口 $2.87M · 5 笔出口 $1.94M · 14 笔2024-11进口 $1.12M · 4 笔出口 $622.0K · 10 笔2024-12进口 $8.04M · 9 笔出口 $3.53M · 25 笔2025-01进口 $1.75M · 6 笔出口 $1.35M · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 11 笔2025-03进口 $518.1K · 4 笔出口 $1.20M · 11 笔2025-04进口 $1.11M · 2 笔出口 $1.76M · 13 笔2025-05进口 $3.88M · 8 笔出口 $3.83M · 12 笔2025-06进口 $694.7K · 1 笔出口 $932.6K · 5 笔2025-07进口 $2.42M · 5 笔出口 $2.07M · 9 笔2025-08进口 $343.7K · 2 笔出口 $1.46M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $407.3K · 9 笔2025-10进口 $688.6K · 2 笔出口 $1.56M · 20 笔2025-11进口 $2.24M · 3 笔出口 $709.1K · 10 笔2025-12进口 $2.68M · 6 笔出口 $1.30M · 18 笔2026-01进口 $1.45M · 9 笔出口 $1.23M · 7 笔2026-02进口 $234.3K · 1 笔出口 $778.3K · 11 笔2026-03进口 $219.9K · 2 笔出口 $1.10M · 20 笔2026-04进口 $896.4K · 2 笔出口 $165.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.88M · 5 笔出口 $582.0K · 12 笔2023-10进口 $4.01M · 4 笔出口 $381.8K · 7 笔2023-11进口 $379.1K · 1 笔出口 $722.3K · 7 笔2023-12进口 $2.90M · 4 笔出口 $801.0K · 16 笔2024-01进口 $3.59M · 10 笔出口 $1.66M · 14 笔2024-02进口 $2.64M · 7 笔出口 $1.46M · 7 笔2024-03进口 $3.10M · 7 笔出口 $844.6K · 12 笔2024-04进口 $1.86M · 5 笔出口 $1.24M · 8 笔2024-05进口 $3.78M · 8 笔出口 $1.93M · 13 笔2024-06进口 $3.49M · 5 笔出口 $2.02M · 11 笔2024-07进口 $3.28M · 4 笔出口 $575.7K · 9 笔2024-08进口 $2.71M · 7 笔出口 $2.71M · 12 笔2024-09进口 $1.82M · 3 笔出口 $1.11M · 5 笔2024-10进口 $2.87M · 5 笔出口 $1.94M · 14 笔2024-11进口 $1.12M · 4 笔出口 $622.0K · 10 笔2024-12进口 $8.04M · 9 笔出口 $3.53M · 25 笔2025-01进口 $1.75M · 6 笔出口 $1.35M · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 11 笔2025-03进口 $518.1K · 4 笔出口 $1.20M · 11 笔2025-04进口 $1.11M · 2 笔出口 $1.76M · 13 笔2025-05进口 $3.88M · 8 笔出口 $3.83M · 12 笔2025-06进口 $694.7K · 1 笔出口 $932.6K · 5 笔2025-07进口 $2.42M · 5 笔出口 $2.07M · 9 笔2025-08进口 $343.7K · 2 笔出口 $1.46M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $407.3K · 9 笔2025-10进口 $688.6K · 2 笔出口 $1.56M · 20 笔2025-11进口 $2.24M · 3 笔出口 $709.1K · 10 笔2025-12进口 $2.68M · 6 笔出口 $1.30M · 18 笔2026-01进口 $1.45M · 9 笔出口 $1.23M · 7 笔2026-02进口 $234.3K · 1 笔出口 $778.3K · 11 笔2026-03进口 $219.9K · 2 笔出口 $1.10M · 20 笔2026-04进口 $896.4K · 2 笔出口 $165.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号3600512830
企查查编码QVNUQ9505H
成立日期2002-01-22
联系地址G4A, Khu phố 4, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÉP TIẾN LÊN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513823187
邮箱htcd@tienlen.com.vn
传真+842513829043
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.1232万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721633H型钢≥80mm
72085110mm以上热轧钢板
720837热轧钢卷
720839热轧钢卷
721391热轧钢条<14mm
72163180毫米以上U型钢
72083610mm以上热轧钢卷
720838热轧钢卷
720852热轧钢板
722870合金钢型材

出口

HS 编码产品
720852热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
721633H型钢≥80mm
720853热轧钢板
720854热轧钢板
722870合金钢型材
72163180毫米以上U型钢
721391热轧钢条<14mm
72162180mm以下L型钢
730210铁道钢轨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国139$67.84M
日本20$4.94M
中国台湾3$4.16M
韩国1$1.73M
泰国4$685.6K
印度尼西亚1$97.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨467$54.36M
缅甸6$1.03M
越南6$139.5K
中国台湾1$53.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国18$6.94M热轧钢卷、热轧钢卷
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国10$6.21M热轧钢卷、热轧钢卷
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国9$5.94M热轧钢卷、热轧钢卷
Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd.中国17$5.26M热轧钢板、热轧钢条<14mm
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国9$4.21M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Nippon Steel Trading Corporation日本15$3.49M镀锡钢板、热轧钢卷
Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd.中国8$2.62MH型钢≥80mm、热轧钢卷
Honors Commodity Co., Ltd.中国12$2.17M低碳矩形钢材、合金钢型材
Baohua Steel International Pte. Ltd.新加坡5$1.48M热轧钢卷、热轧钢卷
JFE Shoji Corporation日本5$1.45M冷轧钢卷、镀锌钢板

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HQ Co., Ltd.柬埔寨145$27.81M焊接方钢管、焊接钢管
Lim Hok Chhourn Steel柬埔寨106$12.68M焊接方钢管、焊接钢管
Yi Chakriya Supply Construction Materials Co., Ltd.柬埔寨86$4.21M热轧钢板、H型钢≥80mm
ISI Steel Co., Ltd.越南18$2.78M冷轧钢卷、冷轧钢卷
Fuxin Steel Buildings Co., Ltd.柬埔寨8$1.36M热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Te Vong Chhay柬埔寨14$1.16M焊接方钢管、10mm以上热轧钢板
VNR Import Export Co., Ltd.柬埔寨13$441.2K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
M Gate Trading Co., Ltd.柬埔寨9$427.7K变形钢筋、焊接方钢管
ATZ COMMODITIES PTE. LTD.新加坡22$367.1K热轧钢窄带、热轧钢扁平材
YSL Trading Co., Ltd.柬埔寨10$296.0K其他钢材型材、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1380毫米以上U型钢NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION日本$31.3K
2026-04-1380毫米以上U型钢NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION日本$31.3K
2026-04-1380毫米以上U型钢NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION日本$31.1K
2026-04-1380毫米以上U型钢NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION日本$31.6K
2026-04-1380毫米以上U型钢NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION日本$30.7K
2026-04-1380毫米以上U型钢NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION日本$31.1K
2026-04-1380毫米以上U型钢NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION日本$31.6K
2026-04-1380毫米以上U型钢NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION日本$30.7K
2026-04-10钢板桩AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD中国$106.9K
2026-04-10钢板桩AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD中国$28.3K

出口(共 480)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14热轧钢板HQ CO LTD柬埔寨$74.5K
2026-04-14热轧钢板HQ CO LTD柬埔寨$28.6K
2026-04-14热轧钢板HQ CO LTD柬埔寨$15.0K
2026-04-09合金钢型材Yi Chakriya Supply Construction Materials Co., Ltd.柬埔寨$9.6K
2026-04-06热轧花纹钢HQ CO LTD柬埔寨$37.6K
2026-03-26合金钢型材Lim Hok Chhourn Steel柬埔寨$12.0K
2026-03-25热轧钢条<14mmH S I I CO LTD柬埔寨$116.4K
2026-03-25热轧钢条<14mmH S I I CO LTD柬埔寨$115.4K
2026-03-24热轧钢板HQ CO LTD柬埔寨$44.1K
2026-03-24热轧钢板HQ CO LTD柬埔寨$36.7K

相关企业 · 同类产品

Tien Len Steel Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →