Trung Nhac Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TRUNG NHạC
1
进口笔数
31
出口笔数
$53.2K
进口金额
$1.63M
出口金额
2023-11-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300485170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKEVHS3 |
| 成立日期 | 2008-11-26 |
| 联系地址 | Lô J-01, Cụm công nghiệp Phong Nẩm (Giai đoạn 2), Xã Phong Nẫm, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG NHẠC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô J-01, Cụm công nghiệp Phong Nẩm (Giai đoạn 2), Xã Lương Hòa, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84968100971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $53.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Perseverance Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.2K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Perseverance Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.28M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Dalian JiuHeng Import & Export Co., Ltd. | 4 | $113.6K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 | |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 4 | $95.7K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Dalian JiuHeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.0K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| LINK METOO BIO-TECHNOLOGY DALIAN CO.,LTD | 1 | $46.4K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 其他食品制剂 | DALIAN PERSEVERANCE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $53.2K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | LINK METOO BIO-TECHNOLOGY DALIAN CO.,LTD | — | $46.4K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | DALIAN JIUHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $28.4K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | DALIAN JIUHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $28.4K |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | DALIAN JIUHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $28.4K |
| 2026-01-06 | 其他食品制剂 | DALIAN JIUHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $28.4K |
| 2025-10-18 | 其他食品制剂 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $20.2K |
| 2025-06-25 | 其他食品制剂 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $39.5K |
| 2025-06-25 | 其他食品制剂 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC. | 中国 | $19.8K |
| 2025-03-22 | 其他食品制剂 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $16.2K |
| 2025-02-11 | 其他食品制剂 | DALIAN JIUHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.4K |