Minh Thi Construction Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他石膏制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí XâY DựNG MINH THI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$47.1K
出口金额
—
最近进口
2025-01-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703142028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HPCM39 |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | số 270H đường Huỳnh Văn Lũy, tổ 1, Khu phố Phú Trung, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ XÂY DỰNG MINH THI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 270H đường Huỳnh Văn Lũy, tổ 1, Khu phố Phú Trung, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0937173078 |
| 邮箱 | cty.cokhixaydung.minhthi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $47.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $47.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2025-01-17 | 其他石膏制品 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-01-17 | 其他铝制品 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-01-14 | 其他铝制品 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2025-01-14 | 其他石膏制品 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-01-14 | 其他钢铁制品 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-05-18 | 非办公金属家具 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2024-05-16 | 非办公金属家具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |