Sakan Technology Development & Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Sakan Việt Nam
13
进口笔数
49
出口笔数
$798.3K
进口金额
$2.41M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105298457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q2CM9V |
| 成立日期 | 2011-05-09 |
| 联系地址 | Lô D1+D2+D3+D4 Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SAKAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SAKAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D1+D2+D3+D4 Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +842229842404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 294190 | 其他抗生素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $798.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.47M |
| 印度尼西亚 | 8 | $672.4K |
| 孟加拉国 | 9 | $175.4K |
| 巴基斯坦 | 3 | $69.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 13 | $798.3K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ekasapta Wijayatangguh Co., Ltd. | 越南 | 16 | $970.6K | 抗生素药品、其他消毒剂 |
| Atzan Pharmaceuticals | 越南 | 12 | $495.8K | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| PT EKASAPTA WIJAYATANGGUH | 印度尼西亚 | 4 | $385.8K | 抗生素药品、其他消毒剂 |
| 42790553a07f9169a623a8bb60e14d56 | 4 | $286.6K | ||
| Ultimate Bio Science | 孟加拉国 | 5 | $119.1K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Atzan Pharmaceutical | 巴基斯坦 | 2 | $57.2K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Ultimate Bangladesh | 孟加拉国 | 4 | $56.3K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| ATZAN PHARMACEUTICALS | 1 | $26.3K | 抗生素药品 | |
| Atzan Pharmaceuticals | 巴基斯坦 | 1 | $12.6K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 四环素类抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $76.3K |
| 2025-09-08 | 其他无环醛 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2025-04-24 | 其他无环醛 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2025-03-21 | 四环素类抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $88.0K |
| 2025-03-11 | 青霉素类抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $70.4K |
| 2025-01-07 | 青霉素类抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-12-19 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2024-11-14 | 四环素类抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $62.9K |
| 2024-11-12 | 青霉素类抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-07-31 | 四环素类抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $61.3K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 抗生素药品 | PT EKASAPTA WIJAYATANGGUH | 印度尼西亚 | $9.4K |
| 2026-06-29 | 抗生素药品 | PT EKASAPTA WIJAYATANGGUH | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2026-06-29 | 抗生素药品 | PT EKASAPTA WIJAYATANGGUH | 印度尼西亚 | $19.3K |
| 2026-06-29 | 抗生素药品 | PT EKASAPTA WIJAYATANGGUH | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 其他消毒剂 | PT EKASAPTA WIJAYATANGGUH | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-06-29 | 抗生素药品 | PT EKASAPTA WIJAYATANGGUH | 印度尼西亚 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | PT EKASAPTA WIJAYATANGGUH | 印度尼西亚 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | PT EKASAPTA WIJAYATANGGUH | 印度尼西亚 | $31.0K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | PT EKASAPTA WIJAYATANGGUH | 印度尼西亚 | $55.4K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | PT EKASAPTA WIJAYATANGGUH | 印度尼西亚 | $29.4K |