Le Nguyen Trading Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI Lê NGUYễN
1
进口笔数
0
出口笔数
$11.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104970669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWPGN7K |
| 成立日期 | 2010-10-29 |
| 联系地址 | Số 282, phố Huế (số 1 Đoàn Trần Nghiệp), Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI LÊ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | LE NGUYEN TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 282, phố Huế (số 1 Đoàn Trần Nghiệp), Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84382389999 |
| 邮箱 | phukientubepnhapkhau@yahoo.com |
| 官网 | wellmaxvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他塑胶鞋、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 不锈钢家用制品 | Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2023-04-14 | 不锈钢家用制品 | Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2023-04-14 | 不锈钢家用制品 | Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-14 | 不锈钢家用制品 | Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2023-04-14 | 不锈钢家用制品 | Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $322 |
| 2023-04-14 | 不锈钢家用制品 | Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $425 |
| 2023-04-14 | 不锈钢家用制品 | Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2023-04-14 | 不锈钢家用制品 | Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $425 |
| 2023-04-14 | 不锈钢家用制品 | Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-14 | 不锈钢家用制品 | Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |