KHOI NGUYEN INVESTMENT & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐầU Tư Và XâY DựNG KHởI NGUYêN
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$370.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311877040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT72MY6P |
| 成立日期 | 2012-07-13 |
| 联系地址 | 88 Đường 53, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG KHỞI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHOI NGUYEN INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Đường 53, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0907166977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $187.8K |
| 印度尼西亚 | 14 | $156.4K |
| 韩国 | 5 | $26.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | 11 | $151.4K | 拉链零件、印刷标签 |
| PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | 9 | $132.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| AJ SOLUTIONS CO LTD | 越南 | 19 | $82.0K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| KANAAN CO LTD | 印度尼西亚 | 3 | $4.9K | 印刷标签、拉链零件 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | Pungkook Corp | — | $2.4K |
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | PUNGKOOK CORP | — | $3.0K |
| 2026-04-19 | 未印刷标签 | PUNGKOOK CORP | — | $8.2K |
| 2026-04-19 | 打字机色带 | Pungkook Corp | — | $701 |
| 2026-04-19 | 打字机色带 | PUNGKOOK CORP | — | $2.9K |
| 2026-03-25 | 非织造标签 | AJ SOLUTIONS CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-25 | 非织造标签 | AJ SOLUTIONS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-09 | 未印刷标签 | PUNGKOOK CORP | — | $5.0K |
| 2026-03-09 | 打字机色带 | Pungkook Corp | — | $2.0K |
| 2026-03-09 | 未印刷标签 | PUNGKOOK CORP | — | $2.9K |