TL Vihaco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TL VIHACO

21
进口笔数
0
出口笔数
$6.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $216 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $225 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $931 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $189 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $917 · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $216 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $225 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $931 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $310 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $189 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $917 · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317749729
企查查编码QVNS49V8EE
成立日期2023-03-23
联系地址số nhà 24 đường số 1 Cityland Center Hills, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TL VIHACO
企业英文名称TL VIHACO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số nhà 110/2/2F đường số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话0967596886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
680421金刚石砂轮
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$6.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D&P Tech Inc.韩国19$6.0K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Knife Korea Co., Ltd.韩国2$480厨房刀具、其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他钢铁制品Knife Korea Co., Ltd.韩国$165
2026-06-23其他机器刀具Knife Korea Co., Ltd.韩国$115
2026-06-10金刚石砂轮D&P Tech Inc.韩国$212
2026-06-10金刚石砂轮D&P Tech Inc.韩国$225
2026-06-04其他机器刀具Knife Korea Co., Ltd.韩国$200
2026-05-04陶瓷磨轮D&P Tech Inc.韩国$800
2026-05-04陶瓷磨轮D&P Tech Inc.韩国$126
2026-05-04陶瓷磨轮D&P Tech Inc.韩国$126
2026-05-04陶瓷磨轮D&P Tech Inc.韩国$126
2026-05-04金刚石砂轮D&P Tech Inc.韩国$212

相关企业 · 同类产品

TL Vihaco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →