TL Vihaco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TL VIHACO
21
进口笔数
0
出口笔数
$6.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317749729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS49V8EE |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | số nhà 24 đường số 1 Cityland Center Hills, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TL VIHACO |
| 企业英文名称 | TL VIHACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 110/2/2F đường số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0967596886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D&P Tech Inc. | 韩国 | 19 | $6.0K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Knife Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $480 | 厨房刀具、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Knife Korea Co., Ltd. | 韩国 | $165 |
| 2026-06-23 | 其他机器刀具 | Knife Korea Co., Ltd. | 韩国 | $115 |
| 2026-06-10 | 金刚石砂轮 | D&P Tech Inc. | 韩国 | $212 |
| 2026-06-10 | 金刚石砂轮 | D&P Tech Inc. | 韩国 | $225 |
| 2026-06-04 | 其他机器刀具 | Knife Korea Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-05-04 | 陶瓷磨轮 | D&P Tech Inc. | 韩国 | $800 |
| 2026-05-04 | 陶瓷磨轮 | D&P Tech Inc. | 韩国 | $126 |
| 2026-05-04 | 陶瓷磨轮 | D&P Tech Inc. | 韩国 | $126 |
| 2026-05-04 | 陶瓷磨轮 | D&P Tech Inc. | 韩国 | $126 |
| 2026-05-04 | 金刚石砂轮 | D&P Tech Inc. | 韩国 | $212 |