Blue Star VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLUE STAR VN
- 邮箱3
270
进口笔数
40
出口笔数
$407.2K
进口金额
$47.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
24
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317681196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0R1T24 |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 31 Phan Bội Châu, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLUE STAR VN |
| 企业英文名称 | BLUE STAR VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Phan Bội Châu, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906651499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 221 | $244.2K |
| 墨西哥 | 70 | $49.5K |
| 马来西亚 | 31 | $35.9K |
| 捷克 | 7 | $33.4K |
| 越南 | 35 | $15.9K |
| 泰国 | 17 | $12.8K |
| 中国台湾 | 18 | $11.7K |
| 美国 | 17 | $1.9K |
| 日本 | 5 | $1.6K |
| 新加坡 | 4 | $173 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $17.9K |
| 澳大利亚 | 7 | $9.7K |
| 新加坡 | 5 | $9.4K |
| 日本 | 4 | $2.5K |
| 马来西亚 | 4 | $2.2K |
| 菲律宾 | 3 | $2.1K |
| 新西兰 | 1 | $1.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $701 |
| 韩国 | 1 | $687 |
| 波兰 | 1 | $659 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | 150 | $204.2K | 其他印刷机零件、8471机器零件 |
| 83880a336f622028bd9956faf2f4464e | 87 | $83.2K | ||
| Zebra Technologies Europe Ltd. | 捷克 | 7 | $33.4K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| b1102ac7f077bec3d9c82dca2dfa0b59 | 15 | $23.8K | ||
| Highpoint Service Network | 泰国 | 21 | $17.6K | 8471机器零件、其他印刷机零件 |
| Highpoint Service Network Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $6.9K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Fuji Electric Industry Co., Ltd. | 日本 | 10 | $5.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| CTDI Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $5.4K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| CNC | 韩国 | 7 | $2.5K | 8471机器零件、数据处理机 |
| Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd. | 越南 | 6 | $1.1K | 8471机器零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Highpoint Service Network (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $17.9K | 数据处理机、8471机器零件 |
| Zebra Technologies | 菲律宾 | 3 | $6.5K | 单功能打印机、数据处理机 |
| CTDI Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $6.5K | 数据处理机、10公斤以下便携电脑 |
| CTDI Melbourne | 澳大利亚 | 1 | $3.2K | 印刷电路 |
| 83880a336f622028bd9956faf2f4464e | 1 | $2.5K | ||
| Highpoint Services Network Philippines | 菲律宾 | 3 | $2.1K | 8471机器零件、固态存储设备 |
| Zebra Technologies Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 10公斤以下便携电脑、数据处理机 |
| Fuji Electric Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.1K | 车用线束、其他电路开关装置 |
| Highpoint Service Network Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $1.1K | 8471机器零件、其他电子IC |
| PT Sentral Total Dinamika | 印度尼西亚 | 3 | $701 | 8471机器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | COMMUNICATIONS TEST DESIGN (I) PVT | 中国 | $182 |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | COMMUNICATIONS TEST DESIGN (I) PVT | 中国 | $182 |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | COMMUNICATIONS TEST DESIGN (I) PVT | 中国 | $62 |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | COMMUNICATIONS TEST DESIGN (I) PVT | 中国 | $62 |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | HIGHPOINT SERVICES NETWORKS | 马来西亚 | $821 |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | HIGHPOINT SERVICES NETWORKS | 马来西亚 | $821 |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC P | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 数据处理机 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC P | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 数据处理机 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC P | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-04-18 | 数据处理机 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC P | 马来西亚 | $3.4K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 数据处理机 | Highpoint Service Network (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $47 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | Highpoint Service Network (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $47 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | Highpoint Service Network (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $47 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | Highpoint Service Network (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $47 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | Highpoint Service Network (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $47 |
| 2026-03-21 | 数据处理机 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC,PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2026-03-21 | 数据处理机 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC,PTE LTD | 新加坡 | $366 |
| 2026-03-21 | 数据处理机 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC,PTE LTD | 新加坡 | $108 |
| 2026-03-21 | 夹层安全玻璃 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC,PTE LTD | 新加坡 | $6 |
| 2026-03-21 | 8471机器零件 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC,PTE LTD | 新加坡 | $14 |