TO MA TECHNOLOGY Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tô MA
63
进口笔数
7
出口笔数
$1.30M
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-01-27
最近出口
33
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312444748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW59MBR |
| 成立日期 | 2013-09-04 |
| 联系地址 | 196/16 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TÔ MA |
| 企业英文名称 | TO MA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196/16 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842862788920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $515.5K |
| 德国 | 6 | $201.3K |
| 中国 | 13 | $144.2K |
| 美国 | 19 | $115.1K |
| 中国台湾 | 3 | $96.3K |
| 英国 | 2 | $92.1K |
| 墨西哥 | 1 | $79.4K |
| 加拿大 | 2 | $46.7K |
| 瑞士 | 1 | $3.0K |
| 法国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 意大利 | 1 | $500 |
| 中国台湾 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $242.2K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | 11 | $215.5K | 非医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Lynx Technik Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $126.2K | 通信设备、贱金属配件 |
| INFORTREND TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 2 | $96.2K | 存储单元、8471机器零件 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $69.8K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| Guangzhou PLLIGHTS Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.9K | 其他电气设备、LED照明装置 |
| Lynx Technik AG | 德国 | 2 | $48.1K | 通信设备、其他电气设备 |
| Vietex Media GmbH | 德国 | 2 | $27.0K | 其他测量仪器、通信设备 |
| The Tiffen Co., LLC | 美国 | 3 | $12.7K | 仪器滤光片、其他塑料制品 |
| B&H Photo Video | 美国 | 7 | $6.3K | 存储单元、固态存储设备 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haivision Systems Inc. | 加拿大 | 1 | $1.7K | 通信设备、其他电气设备 |
| E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | 3 | $1.5K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Teradek, LLC | 美国 | 1 | $1.0K | 通信设备、广播发射设备 |
| Lupo S.r.l. | 意大利 | 1 | $500 | LED照明装置 |
| APANTAC LLC | 中国台湾 | 1 | $20 | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | LED照明装置 | LUPO SRL | 意大利 | $575 |
| 2026-04-08 | LED照明装置 | LUPO SRL | 意大利 | $575 |
| 2026-04-01 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $39.7K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $39.7K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-19 | 非CRT显示器 | B & H PHOTO VIDEO INC | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-19 | 存储单元 | ACCUSYS STORAGE | 中国 | $6.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | LED照明装置 | LUPO SRL | 意大利 | $500 |
| 2025-06-26 | 通信设备零件 | Haivision Systems Inc. | — | $1.7K |
| 2025-06-26 | 通信设备零件 | TERADEK LLC. | 美国 | $1.0K |
| 2024-11-20 | 电气设备零件 | E-GLOBALEDGE CORP ORATION | 日本 | $500 |
| 2024-10-08 | 通信设备零件 | APANTAC LLC | 中国台湾 | $20 |
| 2024-02-28 | 其他电气设备 | E-GLOBALEDGE CORP ORATION | 日本 | $500 |
| 2024-01-08 | 电气设备零件 | E-GLOBALEDGE CORP ORATION | 日本 | $500 |