TO MA TECHNOLOGY Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tô MA

63
进口笔数
7
出口笔数
$1.30M
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-01-27
最近出口
33
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $20 · 1 笔2024-11进口 $65.0K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2024-12进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.7K · 8 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-07进口 $58.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $20 · 1 笔2024-11进口 $65.0K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2024-12进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.7K · 8 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-07进口 $58.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312444748
企查查编码QVNQW59MBR
成立日期2013-09-04
联系地址196/16 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TÔ MA
企业英文名称TO MA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址196/16 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842862788920
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852990通信设备零件
854370其他电气设备
852859非CRT显示器
420299其他纤维纸板容器
853710电力控制板
854390电气设备零件
940542LED照明装置
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
854390电气设备零件
854370其他电气设备
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$515.5K
德国6$201.3K
中国13$144.2K
美国19$115.1K
中国台湾3$96.3K
英国2$92.1K
墨西哥1$79.4K
加拿大2$46.7K
瑞士1$3.0K
法国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$1.5K
美国1$1.0K
意大利1$500
中国台湾1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Singapore Pte. Ltd.新加坡5$242.2K其他印刷机零件、多功能打印复印机
E-GLOBAL EDGE Corp.日本11$215.5K非医用X射线设备、X射线装置及零件
Lynx Technik Pte. Ltd.新加坡2$126.2K通信设备、贱金属配件
INFORTREND TECHNOLOGY INC中国台湾2$96.2K存储单元、8471机器零件
Canare Singapore Pte. Ltd.新加坡2$69.8K同轴电缆、绝缘电线
Guangzhou PLLIGHTS Co., Ltd.中国3$50.9K其他电气设备、LED照明装置
Lynx Technik AG德国2$48.1K通信设备、其他电气设备
Vietex Media GmbH德国2$27.0K其他测量仪器、通信设备
The Tiffen Co., LLC美国3$12.7K仪器滤光片、其他塑料制品
B&H Photo Video美国7$6.3K存储单元、固态存储设备

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haivision Systems Inc.加拿大1$1.7K通信设备、其他电气设备
E-GLOBAL EDGE Corp.日本3$1.5K通信设备零件、电力控制板
Teradek, LLC美国1$1.0K通信设备、广播发射设备
Lupo S.r.l.意大利1$500LED照明装置
APANTAC LLC中国台湾1$20通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08LED照明装置LUPO SRL意大利$575
2026-04-08LED照明装置LUPO SRL意大利$575
2026-04-01含CPU和I/O的ADP设备MIDWICH ASIA PTE LTD墨西哥$39.7K
2026-04-01通信设备MIDWICH ASIA PTE LTD中国$2.0K
2026-04-01含CPU和I/O的ADP设备MIDWICH ASIA PTE LTD墨西哥$39.7K
2026-04-01通信设备MIDWICH ASIA PTE LTD美国$1.6K
2026-04-01通信设备MIDWICH ASIA PTE LTD美国$1.6K
2026-04-01通信设备MIDWICH ASIA PTE LTD中国$2.0K
2026-03-19非CRT显示器B & H PHOTO VIDEO INC中国$4.0K
2026-03-19存储单元ACCUSYS STORAGE中国$6.4K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27LED照明装置LUPO SRL意大利$500
2025-06-26通信设备零件Haivision Systems Inc.$1.7K
2025-06-26通信设备零件TERADEK LLC.美国$1.0K
2024-11-20电气设备零件E-GLOBALEDGE CORP ORATION日本$500
2024-10-08通信设备零件APANTAC LLC中国台湾$20
2024-02-28其他电气设备E-GLOBALEDGE CORP ORATION日本$500
2024-01-08电气设备零件E-GLOBALEDGE CORP ORATION日本$500

相关企业 · 同类产品

TO MA TECHNOLOGY Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →