Vinh Hung Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VĩNH HưNG
- 邮箱8
240
进口笔数
0
出口笔数
$16.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500470349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJR0DA07 |
| 成立日期 | 2005-08-10 |
| 联系地址 | Khu Xuất khẩu, Xã Song Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VĨNH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Xuất khẩu, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842433669803 |
| 邮箱 | Vinhhung.exim@gmail.com |
| 传真 | +842433669803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071232 | 干木耳 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 41 | $4.05M |
| 印度 | 43 | $3.78M |
| 缅甸 | 38 | $2.81M |
| 中国 | 71 | $2.63M |
| 巴基斯坦 | 19 | $1.29M |
| 巴西 | 8 | $1.19M |
| 德国 | 5 | $233.9K |
| 阿根廷 | 3 | $198.8K |
| 马来西亚 | 5 | $155.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $104.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societa Cofica Pty Ltd | 澳大利亚 | 27 | $2.61M | 干绿豆、干蚕豆 |
| Australian Choice Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $1.44M | 干鹰嘴豆、干绿豆 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 18 | $1.11M | 干绿豆、干芸豆 |
| Hubei Any Mushroom Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.07M | 干木耳、干香菇 |
| Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $929.3K | 干绿豆、干豇豆 |
| JKT Foods Europe DMCC | 阿联酋 | 14 | $913.3K | 去壳花生、其他干制豆类 |
| Sidhharta Corporation Private Ltd. | 印度 | 7 | $524.0K | 干辣椒、去壳花生 |
| Great Himalayan Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $500.6K | 固定碳电阻、其他固定电容器 |
| Longrun (HK) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $451.7K | 干木耳、干香菇 |
| Xixia Kaihuai Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $435.3K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 干木耳 | FUJIAN GUTIAN WEIXING FOOD CO., LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-20 | 干木耳 | FUJIAN GUTIAN WEIXING FOOD CO., LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-18 | 芝麻籽 | SIDHHARTHA CORP ORATION PRIVATE LTD | 印度 | $75.1K |
| 2026-04-18 | 芝麻籽 | SIDHHARTHA CORP ORATION PRIVATE LTD | 印度 | $75.1K |
| 2026-04-08 | 去壳花生 | LINYI SHANGJIANG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-08 | 去壳花生 | LINYI SHANGJIANG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-08 | 芝麻籽 | JKT FOODS EUROPE DMCC | 巴基斯坦 | $49.7K |
| 2026-04-08 | 芝麻籽 | JKT FOODS EUROPE DMCC | 巴基斯坦 | $49.7K |
| 2026-04-08 | 去壳花生 | LINYI SHANGJIANG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-08 | 去壳花生 | LINYI SHANGJIANG FOOD CO.,LTD. | 中国 | $24.5K |