Vinh Hung Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VĩNH HưNG
- 邮箱8
269
进口笔数
0
出口笔数
$18.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500470349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJR0DA07 |
| 成立日期 | 2005-08-10 |
| 联系地址 | Khu Xuất khẩu, Xã Song Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VĨNH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Xuất khẩu, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842433669803 |
| 邮箱 | Vinhhung.exim@gmail.com |
| 传真 | +842433669803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071232 | 干木耳 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 071234 | 干香菇 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 100640 | 碎米 |
| 071335 | 干豇豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 53 | $4.22M |
| 澳大利亚 | 42 | $4.07M |
| 缅甸 | 53 | $4.04M |
| 中国 | 71 | $2.63M |
| 巴基斯坦 | 19 | $1.29M |
| 巴西 | 8 | $1.19M |
| 阿根廷 | 5 | $355.6K |
| 德国 | 6 | $269.0K |
| 马来西亚 | 5 | $155.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $104.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societa Cofica Pty Ltd | 澳大利亚 | 27 | $2.61M | 干绿豆、干蚕豆 |
| Australian Choice Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $1.44M | 干鹰嘴豆、干绿豆 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 18 | $1.11M | 干绿豆、干芸豆 |
| UNITED DRAGON COMPANY LIMITED | 12 | $1.10M | 干绿豆、713319 | |
| Hubei Any Mushroom Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.07M | 干香菇、干木耳 |
| Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.07M | 干绿豆、干豇豆 |
| JKT Foods Europe DMCC | 阿联酋 | 14 | $913.3K | 去壳花生、其他干制豆类 |
| Sidhharta Corp. Oration Private Ltd. | 印度 | 9 | $624.8K | 干辣椒、去壳花生 |
| Longrun (HK) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $451.7K | 干木耳、干香菇 |
| Xixia Kaihuai Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $435.3K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他淀粉 | Royal Ingredients Group B.V. | 德国 | $35.1K |
| 2026-07-20 | 芝麻籽 | JN AGRO PRODUCT PRIVATE LIMITED | 印度 | $41.2K |
| 2026-07-20 | 芝麻籽 | Sidhharta Corp. Oration Private Ltd. | 印度 | $50.4K |
| 2026-07-20 | 芝麻籽 | VINAYAK OIL & FATS PRIVATE LIMITED | 印度 | $41.2K |
| 2026-07-10 | 干绿豆 | Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 缅甸 | $25.5K |
| 2026-07-09 | 干绿豆 | Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 缅甸 | $25.5K |
| 2026-07-09 | 干绿豆 | Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 缅甸 | $35.3K |
| 2026-07-08 | 芝麻籽 | JN AGRO PRODUCT PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.6K |
| 2026-07-07 | 芝麻籽 | Sidhharta Corp. Oration Private Ltd. | 印度 | $50.4K |
| 2026-07-03 | 干绿豆 | UNITED DRAGON COMPANY LIMITED | 缅甸 | $51.0K |