HCT Family Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HCT FAMILY FOOD
98
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101982192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKF6T9E |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Lô H3 đường số 6 Cụm Công Nghiệp Lợi Bình Nhơn, Xã Lợi Bình Nhơn, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HCT FAMILY FOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H3 đường số 6 Cụm Công Nghiệp Lợi Bình Nhơn, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903135267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $2.03M |
| 越南 | 9 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | 73 | $1.78M | 其他塑料片材、食品香料 |
| Beijing Donghang Precision Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $240.7K | 其他钢铁制品、食品机械零件 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.4K | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Beijing Xujing Xinghao Advertising Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 食品机械零件、其他杂环化合物 |
| Beijing Hongshengtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $312 | 过滤净化器零件、非机场登机桥 |
| Dongguan Baijiayi International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105 | 非机场登机桥、通信设备 |
| Qinhuangdao Bisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | PVC塑料板材、其他塑料片材 |
| Zhengzhou Simaly Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25 | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 食品香料 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 食品香料 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $4.5K |