Tan Ha Phat Industrial Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN Hà PHáT CôNG NGHIệP

155
进口笔数
313
出口笔数
$44.07M
进口金额
$8.86M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-11
最近出口
32
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $552.9K20232024202520262023-10进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $71.6K · 3 笔出口 $71.6K · 6 笔2023-12进口 $11.5K · 5 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-01进口 $101.5K · 4 笔出口 $381.2K · 11 笔2024-02进口 $192 · 1 笔出口 $264.7K · 7 笔2024-03进口 $140.8K · 5 笔出口 $82.2K · 4 笔2024-04进口 $197.2K · 9 笔出口 $52.0K · 2 笔2024-05进口 $107.1K · 4 笔出口 $405.4K · 9 笔2024-06进口 $137.2K · 9 笔出口 $427.6K · 13 笔2024-07进口 $15.3K · 2 笔出口 $341.9K · 12 笔2024-08进口 $62.1K · 3 笔出口 $115.8K · 7 笔2024-09进口 $128.2K · 4 笔出口 $43.4K · 3 笔2024-10进口 $117.1K · 4 笔出口 $308.1K · 8 笔2024-11进口 $72.4K · 4 笔出口 $157.2K · 8 笔2024-12进口 $99.4K · 7 笔出口 $100.5K · 6 笔2025-01进口 $108.3K · 5 笔出口 $441.8K · 11 笔2025-02进口 $112.5K · 3 笔出口 $80.9K · 4 笔2025-03进口 $89.7K · 3 笔出口 $238.9K · 9 笔2025-04进口 $9.5K · 2 笔出口 $315.7K · 12 笔2025-05进口 $83.2K · 2 笔出口 $250.4K · 9 笔2025-06进口 $186 · 1 笔出口 $78.7K · 2 笔2025-07进口 $56.2K · 6 笔出口 $81.8K · 4 笔2025-08进口 $51.3K · 5 笔出口 $309.0K · 14 笔2025-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $210.3K · 10 笔2025-10进口 $155.3K · 4 笔出口 $303.8K · 10 笔2025-11进口 $83.0K · 2 笔出口 $154.8K · 4 笔2025-12进口 $68.2K · 4 笔出口 $397.6K · 11 笔2026-01进口 $136.0K · 5 笔出口 $308.2K · 9 笔2026-02进口 $63.0K · 3 笔出口 $165.3K · 5 笔2026-03进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $491.7K · 8 笔出口 $552.9K · 22 笔2026-05进口 $201.4K · 8 笔出口 $236.1K · 6 笔2026-06进口 $170.3K · 7 笔出口 $379.7K · 13 笔2026-07进口 $69.4K · 6 笔出口 $486.2K · 15 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-10进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $71.6K · 3 笔出口 $71.6K · 6 笔2023-12进口 $11.5K · 5 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-01进口 $101.5K · 4 笔出口 $381.2K · 11 笔2024-02进口 $192 · 1 笔出口 $264.7K · 7 笔2024-03进口 $140.8K · 5 笔出口 $82.2K · 4 笔2024-04进口 $197.2K · 9 笔出口 $52.0K · 2 笔2024-05进口 $107.1K · 4 笔出口 $405.4K · 9 笔2024-06进口 $137.2K · 9 笔出口 $427.6K · 13 笔2024-07进口 $15.3K · 2 笔出口 $341.9K · 12 笔2024-08进口 $62.1K · 3 笔出口 $115.8K · 7 笔2024-09进口 $128.2K · 4 笔出口 $43.4K · 3 笔2024-10进口 $117.1K · 4 笔出口 $308.1K · 8 笔2024-11进口 $72.4K · 4 笔出口 $157.2K · 8 笔2024-12进口 $99.4K · 7 笔出口 $100.5K · 6 笔2025-01进口 $108.3K · 5 笔出口 $441.8K · 11 笔2025-02进口 $112.5K · 3 笔出口 $80.9K · 4 笔2025-03进口 $89.7K · 3 笔出口 $238.9K · 9 笔2025-04进口 $9.5K · 2 笔出口 $315.7K · 12 笔2025-05进口 $83.2K · 2 笔出口 $250.4K · 9 笔2025-06进口 $186 · 1 笔出口 $78.7K · 2 笔2025-07进口 $56.2K · 6 笔出口 $81.8K · 4 笔2025-08进口 $51.3K · 5 笔出口 $309.0K · 14 笔2025-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $210.3K · 10 笔2025-10进口 $155.3K · 4 笔出口 $303.8K · 10 笔2025-11进口 $83.0K · 2 笔出口 $154.8K · 4 笔2025-12进口 $68.2K · 4 笔出口 $397.6K · 11 笔2026-01进口 $136.0K · 5 笔出口 $308.2K · 9 笔2026-02进口 $63.0K · 3 笔出口 $165.3K · 5 笔2026-03进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $491.7K · 8 笔出口 $552.9K · 22 笔2026-05进口 $201.4K · 8 笔出口 $236.1K · 6 笔2026-06进口 $170.3K · 7 笔出口 $379.7K · 13 笔2026-07进口 $69.4K · 6 笔出口 $486.2K · 15 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0901034195
企查查编码QVNWVUK01G
成立日期2018-05-14
联系地址Đường N1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HÀ PHÁT CÔNG NGHIỆP
企业英文名称TAN HA PHAT INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường N1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84984983883
邮箱tuyettn@hayenind.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本381亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
721990其他不锈钢板
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
760421铝合金型材
848180阀门龙头
731823钢铆钉
401693非泡沫橡胶密封件
721069镀铝钢板
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
732410不锈钢洗涤槽
940399非木制家具件
841981热饮食品加热设备
732393不锈钢家用制品
830249贱金属配件
732510非可锻铸铁件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国135$43.69M
日本20$379.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国168$3.82M
日本101$3.13M
加拿大55$1.88M
越南1$30.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanhai Huixin Aluminum Co., Ltd.中国6$40.65M铝制结构体及部件、铝合金型材
Foshan Winton Stainless Co., Ltd.中国24$1.47M其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd.中国7$559.4K其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Comet Kato Manufacturing Co., Ltd.日本19$358.4K其他钢铁制品、螺纹螺母
Zhangjiagang Kaluseal Mech Co., Ltd.中国7$343.9K机械密封件、其他矿物制品
MESCO Steel Hong Kong Co., Ltd.中国香港7$162.7K镀锌钢带、镀锌钢板
Jiangsu Jinluda Precise Sliding Rails Products Co., Ltd.中国14$98.3K家具配件
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国9$33.0K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Guangzhou Veitoplibang Co., Ltd.中国9$29.8K家具配件、汽车座椅零件
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国7$15.6K玩具模型、其他塑料制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newage Products Inc.美国106$3.80M非办公金属家具、燃气炊具
Comet Kato Manufacturing Co., Ltd.日本97$3.00M其他钢铁制品、其他车辆
NEWAGE PRODUCTS INC.加拿大56$1.87M非办公金属家具、不锈钢洗涤槽
Kitazawa Sangyo Co., Ltd.日本4$128.5K非办公金属家具、贱金属配件
Newage Products Inc.英国6$33.9K不锈钢洗涤槽、非办公金属家具
NEWAGE PRODUCTS INC. C O美国30$0非办公金属家具、燃气炊具
NEWAGE PRODUCTS INC. C/O美国17$0非办公金属家具
NEWAGE PRODUCTS INC. C O加拿大4$0非办公金属家具
NEWAGE PRODUCTS LOGISTICS ILLINOIS美国3$0非办公金属家具、钢铁制非电器零件
NEWAGE PRODUCTS INC. C/O NEWAGE PRO美国2$0非办公金属家具、其他建筑石料

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢铆钉Bester Industrial Technology Wuxi Co., Ltd.中国$571
2026-07-31非轻质石油Comet Kato Manufacturing Co., Ltd.日本$54
2026-07-31钢铆钉Bester Industrial Technology Wuxi Co., Ltd.中国$62
2026-07-28其他塑料制品Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$192
2026-07-28其他硫化橡胶制品Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$290
2026-07-28家具配件Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$680
2026-07-14其他不锈钢板Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd.中国$4.2K
2026-07-14其他不锈钢板Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd.中国$19.4K
2026-07-14其他不锈钢板Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-14其他不锈钢板Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd.中国$5.9K

出口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-02OUTDOOR KITCHEN SS CABINET OUTDOOR KITCHEN SSTOPNEWAGE PRODUCTS INC. C/O GEODIS LOG美国$0
2026-09-11OUTDOOR KITCHEN STAINLESS STEEL CABINET/940320 OUTDOOR KITCHEN STAINLESS STEEL SINK/732410PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXXXXNEWAGE PRODUCTS INC. C/O NEWAGE PRO美国$0
2026-08-25OUTDOOR KITCHEN SS CABINET PO NUMBER: XXXXXXX-IGC-TRIAL-RE-BOL01NEWAGE PRODUCTS INC. C O美国$0
2026-08-07OUTDOOR KITCHEN SS CABINET/940320 OUTDOOR KITCHEN SS TOP/940399 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXXNEWAGE PRODUCTS INC. C O美国$0
2026-08-04OUTDOOR KITCHEN SS CABINET/940320 OUTDOOR KITCHEN SS SINK/732410 OUTDOOR KITCHEN SS TOP/940399 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO NUMBER: XXXX6HY-CHI02 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO#XXXXXXX-RE-CHI04NEWAGE PRODUCTS INC. C O美国$0
2026-08-04OUTDOOR KITCHEN SS CABINET/940320 OUTDOOR KITCHEN SS SINK/732410 OUTDOOR KITCHEN SS TOP/940399 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO NUMBER: XXXX6HY-CHI02 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO#XXXXXXX-RE-CHI04NEWAGE PRODUCTS INC. C O美国$0
2026-08-04OUTDOOR KITCHEN SS CABINET/940320 OUTDOOR KITCHEN SS SINK/732410 OUTDOOR KITCHEN SS TOP/940399 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO NUMBER: XXXX6HY-CHI02 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO#XXXXXXX-RE-CHI04NEWAGE PRODUCTS INC. C O美国$0
2026-08-04OUTDOOR KITCHEN SS CABINET/940320 OUTDOOR KITCHEN SS SINK/732410 OUTDOOR KITCHEN SS TOP/940399 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO NUMBER: XXXX6HY-CHI02 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO#XXXXXXX-RE-CHI04NEWAGE PRODUCTS INC. C O美国$0
2026-08-02非办公金属家具NEWAGE PRODUCTS INC. C/O TOC LOGIST美国$0
2026-07-28其他钢铁制品Comet Kato Manufacturing Co., Ltd.日本$50

相关企业 · 同类产品

Tan Ha Phat Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →