Tan Ha Phat Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN Hà PHáT CôNG NGHIệP
155
进口笔数
313
出口笔数
$44.07M
进口金额
$8.86M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-11
最近出口
32
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901034195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVUK01G |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | Đường N1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HÀ PHÁT CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | TAN HA PHAT INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường N1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84984983883 |
| 邮箱 | tuyettn@hayenind.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 381亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721069 | 镀铝钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $43.69M |
| 日本 | 20 | $379.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 168 | $3.82M |
| 日本 | 101 | $3.13M |
| 加拿大 | 55 | $1.88M |
| 越南 | 1 | $30.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanhai Huixin Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.65M | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Foshan Winton Stainless Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.47M | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $559.4K | 其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 19 | $358.4K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Zhangjiagang Kaluseal Mech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $343.9K | 机械密封件、其他矿物制品 |
| MESCO Steel Hong Kong Co., Ltd. | 中国香港 | 7 | $162.7K | 镀锌钢带、镀锌钢板 |
| Jiangsu Jinluda Precise Sliding Rails Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $98.3K | 家具配件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $33.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Guangzhou Veitoplibang Co., Ltd. | 中国 | 9 | $29.8K | 家具配件、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newage Products Inc. | 美国 | 106 | $3.80M | 非办公金属家具、燃气炊具 |
| Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 97 | $3.00M | 其他钢铁制品、其他车辆 |
| NEWAGE PRODUCTS INC. | 加拿大 | 56 | $1.87M | 非办公金属家具、不锈钢洗涤槽 |
| Kitazawa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $128.5K | 非办公金属家具、贱金属配件 |
| Newage Products Inc. | 英国 | 6 | $33.9K | 不锈钢洗涤槽、非办公金属家具 |
| NEWAGE PRODUCTS INC. C O | 美国 | 30 | $0 | 非办公金属家具、燃气炊具 |
| NEWAGE PRODUCTS INC. C/O | 美国 | 17 | $0 | 非办公金属家具 |
| NEWAGE PRODUCTS INC. C O | 加拿大 | 4 | $0 | 非办公金属家具 |
| NEWAGE PRODUCTS LOGISTICS ILLINOIS | 美国 | 3 | $0 | 非办公金属家具、钢铁制非电器零件 |
| NEWAGE PRODUCTS INC. C/O NEWAGE PRO | 美国 | 2 | $0 | 非办公金属家具、其他建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 钢铆钉 | Bester Industrial Technology Wuxi Co., Ltd. | 中国 | $571 |
| 2026-07-31 | 非轻质石油 | Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $54 |
| 2026-07-31 | 钢铆钉 | Bester Industrial Technology Wuxi Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-07-28 | 其他硫化橡胶制品 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2026-07-28 | 家具配件 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2026-07-14 | 其他不锈钢板 | Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-14 | 其他不锈钢板 | Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-07-14 | 其他不锈钢板 | Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-14 | 其他不锈钢板 | Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
出口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-02 | OUTDOOR KITCHEN SS CABINET OUTDOOR KITCHEN SSTOP | NEWAGE PRODUCTS INC. C/O GEODIS LOG | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | OUTDOOR KITCHEN STAINLESS STEEL CABINET/940320 OUTDOOR KITCHEN STAINLESS STEEL SINK/732410PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXXXX | NEWAGE PRODUCTS INC. C/O NEWAGE PRO | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | OUTDOOR KITCHEN SS CABINET PO NUMBER: XXXXXXX-IGC-TRIAL-RE-BOL01 | NEWAGE PRODUCTS INC. C O | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | OUTDOOR KITCHEN SS CABINET/940320 OUTDOOR KITCHEN SS TOP/940399 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX | NEWAGE PRODUCTS INC. C O | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | OUTDOOR KITCHEN SS CABINET/940320 OUTDOOR KITCHEN SS SINK/732410 OUTDOOR KITCHEN SS TOP/940399 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO NUMBER: XXXX6HY-CHI02 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO#XXXXXXX-RE-CHI04 | NEWAGE PRODUCTS INC. C O | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | OUTDOOR KITCHEN SS CABINET/940320 OUTDOOR KITCHEN SS SINK/732410 OUTDOOR KITCHEN SS TOP/940399 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO NUMBER: XXXX6HY-CHI02 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO#XXXXXXX-RE-CHI04 | NEWAGE PRODUCTS INC. C O | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | OUTDOOR KITCHEN SS CABINET/940320 OUTDOOR KITCHEN SS SINK/732410 OUTDOOR KITCHEN SS TOP/940399 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO NUMBER: XXXX6HY-CHI02 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO#XXXXXXX-RE-CHI04 | NEWAGE PRODUCTS INC. C O | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | OUTDOOR KITCHEN SS CABINET/940320 OUTDOOR KITCHEN SS SINK/732410 OUTDOOR KITCHEN SS TOP/940399 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO NUMBER: XXXX6HY-CHI02 PO NUMBER: XXXXXXXXXXXXX PO#XXXXXXX-RE-CHI04 | NEWAGE PRODUCTS INC. C O | 美国 | $0 |
| 2026-08-02 | 非办公金属家具 | NEWAGE PRODUCTS INC. C/O TOC LOGIST | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Comet Kato Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $50 |