GROUP FERTILIZER CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Bón Group
6
进口笔数
0
出口笔数
$501.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101699072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3QC26V |
| 成立日期 | 2013-05-10 |
| 联系地址 | Lô A102, đường số 1, KCN Đức Hòa III- Thái Hòa, ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN GROUP |
| 企业英文名称 | GROUP FERTILIZER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A102, đường số 1, KCN Đức Hòa III- Thái Hòa, ấp Tân Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842723819819 |
| 邮箱 | congnghia_dhkt@yahoo.com |
| 官网 | www.phanbongroup.com |
| 传真 | 0723819819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $501.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $311.3K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $189.7K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 氮磷钾肥料 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $150.7K |
| 2026-03-21 | 氮磷钾肥料 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $104.6K |
| 2026-03-19 | 氮磷钾肥料 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-03-16 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $71.8K |
| 2026-03-10 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $68.5K |
| 2026-03-03 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $49.5K |