AATrading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Aatrading
21
进口笔数
0
出口笔数
$600.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312322757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1JX4AN |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | Số 2 Đường Nguyễn An, Khu Phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AATRADING |
| 企业英文名称 | AATRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đường Nguyễn An, Khu Phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84903649251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 21 | $600.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biodesign S.p.A. | 意大利 | 6 | $512.3K | 建筑用碎石、其他塑料制品 |
| Metalco S.r.l. | 意大利 | 1 | $36.1K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Rolling Plast S.r.l. | 意大利 | 2 | $18.2K | 其他座椅、塑料家具 |
| 5 Esse S.r.l. | 意大利 | 1 | $10.6K | 初榨橄榄油、未煮意面 |
| Il Tartufo Di Paolo | 意大利 | 2 | $9.3K | 其他植物油、混合调味料 |
| Nutis S.r.l. | 意大利 | 5 | $7.7K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| Biancaffè S.r.l. | 意大利 | 3 | $4.8K | 烘焙咖啡、非瓷质陶瓷制品 |
| Ricca Concept S.R.L. | 意大利 | 1 | $1.8K | 非LED枝形吊灯、金属复合垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 烘焙咖啡 | BIANCAFFE' S R L | 意大利 | $812 |
| 2026-03-19 | 烘焙咖啡 | BIANCAFFE' S R L | 意大利 | $913 |
| 2026-03-12 | 其他塑料管材 | Biodesign S.p.A. | 意大利 | $24 |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | Biodesign S.p.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 铝合金型材 | Biodesign S.p.A. | 意大利 | $5.3K |
| 2026-03-12 | 建筑用碎石 | Biodesign S.p.A. | 意大利 | $40.9K |
| 2026-03-12 | 非板状硫化橡胶 | Biodesign S.p.A. | 意大利 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 塑料管件 | Biodesign S.p.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 塑料管件 | Biodesign S.p.A. | 意大利 | $4 |
| 2026-03-12 | 其他塑料包装制品 | Biodesign S.p.A. | 意大利 | $1.1K |