Hokuriku Aluminium Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 铝制结构体及部件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH HOKURIKU ALUMINIUM Việt Nam

36
进口笔数
47
出口笔数
$1.45M
进口金额
$2.15M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2023-10进口 $78.8K · 3 笔出口 $64.6K · 2 笔2023-11进口 $54.8K · 1 笔出口 $88.5K · 1 笔2023-12进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.6K · 1 笔出口 $74.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 1 笔2024-03进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.9K · 2 笔出口 $144.4K · 3 笔2024-05进口 $75.9K · 2 笔出口 $72.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 1 笔2024-07进口 $64.5K · 1 笔出口 $72.2K · 1 笔2024-08进口 $56.6K · 1 笔出口 $143.7K · 2 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $72.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 2 笔2024-11进口 $193.1K · 3 笔出口 $43.4K · 1 笔2024-12进口 $33.5K · 2 笔出口 $124.8K · 2 笔2025-01进口 $72.2K · 1 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 3 笔2025-04进口 $60.6K · 4 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-05进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-09进口 $71.1K · 1 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2026-01进口 $63.2K · 1 笔出口 $73.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2026-04进口 $155.6K · 1 笔出口 $31.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2023-10进口 $78.8K · 3 笔出口 $64.6K · 2 笔2023-11进口 $54.8K · 1 笔出口 $88.5K · 1 笔2023-12进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.6K · 1 笔出口 $74.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 1 笔2024-03进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.9K · 2 笔出口 $144.4K · 3 笔2024-05进口 $75.9K · 2 笔出口 $72.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 1 笔2024-07进口 $64.5K · 1 笔出口 $72.2K · 1 笔2024-08进口 $56.6K · 1 笔出口 $143.7K · 2 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $72.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 2 笔2024-11进口 $193.1K · 3 笔出口 $43.4K · 1 笔2024-12进口 $33.5K · 2 笔出口 $124.8K · 2 笔2025-01进口 $72.2K · 1 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 3 笔2025-04进口 $60.6K · 4 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-05进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-09进口 $71.1K · 1 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2026-01进口 $63.2K · 1 笔出口 $73.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2026-04进口 $155.6K · 1 笔出口 $31.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603021083
企查查编码QVNBW6AU00
成立日期2013-01-10
联系地址Lô số 5, đường số 4, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOKURIKU ALUMINIUM VIỆT NAM
企业英文名称HOKURIKU ALUMINIUM VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 5, đường số 4, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842518966312
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本104.14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
392099其他塑料片材
442199其他木制品
731815钢铁螺钉螺栓
820239非钢制圆锯片
7605217mm以上铝合金丝
848280其他轴承
690390其他耐火陶瓷
350691聚合物胶粘剂
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国12$690.2K
印度尼西亚4$270.4K
日本17$265.1K
中国台湾2$218.8K
中国1$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本47$2.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanamura Industries Co., Ltd.泰国9$474.2K未锻轧铝合金、合金钢废料
Selhope International Co., Ltd.印度尼西亚4$270.4K未锻轧铝合金
Hokuriku Aluminium Co., Ltd.日本17$265.1K其他塑料片材、其他木制品
Hanamura Industries Co., Ltd.日本2$218.8K未锻轧铝合金、锌条棒线材
Selhope International Co., Ltd.泰国3$216.0K未锻轧铝合金
Hanamura Industries Co., Ltd.中国1$6.8K人造石墨、锌条棒线材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokuriku Aluminium Co., Ltd.日本47$2.15M铝制结构体及部件、其他木制品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未锻轧铝合金Hanamura Industries Co., Ltd.中国台湾$77.8K
2026-04-28未锻轧铝合金Hanamura Industries Co., Ltd.中国台湾$77.8K
2026-01-20未锻轧铝合金Hanamura Industries Co., Ltd.中国台湾$63.2K
2025-09-17未锻轧铝合金Selhope International Co., Ltd.泰国$71.1K
2025-05-05未锻轧铝合金SELHOPE INTERNATIONAL CO LTD泰国$72.6K
2025-04-23铝制家用器具Hokuriku Aluminium Co., Ltd.日本$80
2025-04-23其他塑料片材HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD日本$21.9K
2025-04-23铝制家用器具HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD日本$60
2025-04-23铝制家用器具HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD日本$150
2025-04-23其他耐火陶瓷HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD日本$4.7K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07铝制结构体及部件Hokuriku Aluminium Co., Ltd.日本$31.9K
2026-03-18铝制结构体及部件Hokuriku Aluminium Co., Ltd.日本$31.9K
2026-02-25铝制结构体及部件Hokuriku Aluminium Co., Ltd.日本$33.5K
2026-02-25铝制结构体及部件Hokuriku Aluminium Co., Ltd.日本$2.8K
2026-01-26铝制结构体及部件Hokuriku Aluminium Co., Ltd.日本$36.7K
2026-01-06铝制结构体及部件Hokuriku Aluminium Co., Ltd.日本$36.7K
2025-12-15铝制结构体及部件HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD日本$36.7K
2025-11-24铝制结构体及部件HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD日本$36.7K
2025-11-03铝制结构体及部件Hokuriku Aluminium Co., Ltd.日本$8.4K
2025-11-03铝制结构体及部件HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD日本$3.8K

相关企业 · 同类产品

Hokuriku Aluminium Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →