Hokuriku Aluminium Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HOKURIKU ALUMINIUM Việt Nam
36
进口笔数
47
出口笔数
$1.45M
进口金额
$2.15M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603021083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW6AU00 |
| 成立日期 | 2013-01-10 |
| 联系地址 | Lô số 5, đường số 4, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOKURIKU ALUMINIUM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOKURIKU ALUMINIUM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 5, đường số 4, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842518966312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 104.14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 760521 | 7mm以上铝合金丝 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $690.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $270.4K |
| 日本 | 17 | $265.1K |
| 中国台湾 | 2 | $218.8K |
| 中国 | 1 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 47 | $2.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanamura Industries Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $474.2K | 未锻轧铝合金、合金钢废料 |
| Selhope International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $270.4K | 未锻轧铝合金 |
| Hokuriku Aluminium Co., Ltd. | 日本 | 17 | $265.1K | 其他塑料片材、其他木制品 |
| Hanamura Industries Co., Ltd. | 日本 | 2 | $218.8K | 未锻轧铝合金、锌条棒线材 |
| Selhope International Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $216.0K | 未锻轧铝合金 |
| Hanamura Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 人造石墨、锌条棒线材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuriku Aluminium Co., Ltd. | 日本 | 47 | $2.15M | 铝制结构体及部件、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未锻轧铝合金 | Hanamura Industries Co., Ltd. | 中国台湾 | $77.8K |
| 2026-04-28 | 未锻轧铝合金 | Hanamura Industries Co., Ltd. | 中国台湾 | $77.8K |
| 2026-01-20 | 未锻轧铝合金 | Hanamura Industries Co., Ltd. | 中国台湾 | $63.2K |
| 2025-09-17 | 未锻轧铝合金 | Selhope International Co., Ltd. | 泰国 | $71.1K |
| 2025-05-05 | 未锻轧铝合金 | SELHOPE INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $72.6K |
| 2025-04-23 | 铝制家用器具 | Hokuriku Aluminium Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2025-04-23 | 其他塑料片材 | HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD | 日本 | $21.9K |
| 2025-04-23 | 铝制家用器具 | HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD | 日本 | $60 |
| 2025-04-23 | 铝制家用器具 | HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD | 日本 | $150 |
| 2025-04-23 | 其他耐火陶瓷 | HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD | 日本 | $4.7K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 铝制结构体及部件 | Hokuriku Aluminium Co., Ltd. | 日本 | $31.9K |
| 2026-03-18 | 铝制结构体及部件 | Hokuriku Aluminium Co., Ltd. | 日本 | $31.9K |
| 2026-02-25 | 铝制结构体及部件 | Hokuriku Aluminium Co., Ltd. | 日本 | $33.5K |
| 2026-02-25 | 铝制结构体及部件 | Hokuriku Aluminium Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-01-26 | 铝制结构体及部件 | Hokuriku Aluminium Co., Ltd. | 日本 | $36.7K |
| 2026-01-06 | 铝制结构体及部件 | Hokuriku Aluminium Co., Ltd. | 日本 | $36.7K |
| 2025-12-15 | 铝制结构体及部件 | HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD | 日本 | $36.7K |
| 2025-11-24 | 铝制结构体及部件 | HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD | 日本 | $36.7K |
| 2025-11-03 | 铝制结构体及部件 | Hokuriku Aluminium Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2025-11-03 | 铝制结构体及部件 | HOKURIKU ALUMINIUM CO LTD | 日本 | $3.8K |