Asung (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASUNG ( VIệT NAM)
2
进口笔数
24
出口笔数
$6.2K
进口金额
$39.4K
出口金额
2023-08-11
最近进口
2024-06-15
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700352475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9DFAHN |
| 成立日期 | 2000-11-10 |
| 联系地址 | Đường số 3, khu công nghiệp Bình Đường, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASUNG ( VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ASUNG (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ hàng có mã HS: 2507,2803,2921,3812,3909,4011,7206,7207,7219,7220,7221,7222,7224,7225,7226,7228,8454,8455,8457,8458,8459,8460,8461,8462,8463,8466,8467,8468 ( không gắn với thành lập cơ sở bán lẻ tại địa chỉ trụ sở chính, nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842743791406 |
| 邮箱 | xln@asungvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 284.9969亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $27.7K |
| 印度 | 2 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yiwan Cheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 铝合金型材、铝合金管 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.8K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | 2 | $11.7K | 木制家具零件、通信设备零件 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.8K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 7毫米以下铝线 | SHANGHAI YIWANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-08-01 | 7毫米以下铝线 | SHANGHAI YIWANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $2.1K |
| 2024-06-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $91 |
| 2024-06-15 | 其他木制品 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $82 |
| 2024-06-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $1.9K |
| 2024-06-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $97 |
| 2024-06-15 | 其他木制品 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $1.7K |
| 2024-06-12 | 其他螺纹紧固件 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $1.7K |
| 2024-06-12 | 螺纹螺母 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $1.9K |
| 2024-06-12 | 螺纹螺母 | Cradlewise Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $2.0K |
| 2024-05-08 | 钢铁螺钉螺栓 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |