Hoan Vu Scientific Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 20-50%果糖葡萄糖浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC CôNG NGHệ HOàN Vũ
35
进口笔数
0
出口笔数
$666.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304932124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX3BX4A |
| 成立日期 | 2007-04-06 |
| 联系地址 | 169B Thích Quảng Đức, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ HOÀN VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 169B Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02839641905 |
| 邮箱 | hoanvustc@hoanvustc.com.vn |
| 官网 | www.hoanvustc.com.vn |
| 传真 | 0862673737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170240 | 20-50%果糖葡萄糖浆 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 170220 | 纯枫糖/浆 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $390.1K |
| 德国 | 4 | $273.8K |
| 法国 | 1 | $2.5K |
| 印度 | 14 | $259 |
| 土耳其 | 4 | $111 |
| 巴西 | 2 | $105 |
| 泰国 | 2 | $3 |
| 孟加拉国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cal Tech Scientific Inc. | 美国 | 4 | $286.0K | 气体烟雾分析仪、光学分光仪 |
| 89ff390e34b81aa6f45f1c9a91265856 | 1 | $145.0K | ||
| SURPLUS SOLUTIONS U.S. | 美国 | 1 | $106.0K | 色谱仪、混合机 |
| Cal Tech Scientific Inc. | 新加坡 | 3 | $68.3K | 光学分光仪、其他离心机 |
| CAL TECH SCIENTIFIC INC | 中国台湾 | 1 | $36.0K | 气体烟雾分析仪、色谱仪 |
| VISION4VITA | 美国 | 1 | $25.0K | 色谱仪 |
| KK Natural Food Industries LLP | 印度 | 6 | $177 | 天然蜂蜜、20-50%果糖葡萄糖浆 |
| Be Natural Honey Llc | 美国 | 1 | $150 | 20-50%果糖葡萄糖浆 |
| Baldag Gida San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $111 | 葡萄糖浆、纯枫糖/浆 |
| Mohit Mittal | 印度 | 5 | $34 | 天然蜂蜜、20-50%果糖葡萄糖浆 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 色谱仪 | SURPLUS SOLUTIONS U.S. | 美国 | $53.0K |
| 2026-04-08 | 色谱仪 | SURPLUS SOLUTIONS U.S. | 美国 | $53.0K |
| 2026-03-24 | 色谱仪 | VISION4VITA | 美国 | $25.0K |
| 2025-11-02 | 纯枫糖/浆 | BALDAG GIDA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $103 |
| 2025-10-03 | 光学分光仪 | CAL TECH SCIENTIFIC INC | 美国 | $25.0K |
| 2025-06-19 | 葡萄糖浆 | BALDAG GIDA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $2 |
| 2025-06-12 | 其他糖混合物 | Siam Kaset Agro Product Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-05-14 | 葡萄糖浆 | KK NATURAL FOOD INDUSTRIES LLP | 印度 | $4 |
| 2025-05-07 | 葡萄糖浆 | JJN INTERNATIONAL LTD | 孟加拉国 | $1 |
| 2025-03-25 | 色谱仪 | CAL TECH SCIENTIFIC INC | 美国 | $21.0K |