DALATTE FOOD JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM DALATTE
6
进口笔数
0
出口笔数
$348.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801481960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68R4XJJ |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Thôn Suối Thông C1, Xã Tu Tra, Huyện Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DALATTE |
| 企业英文名称 | DALATTE FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Suối Thông C1, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +84946868306 |
| 邮箱 | cskh@dalatte.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $347.9K |
| 南非 | 1 | $42 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | 5 | $347.9K | 纸制包装容器、非瓦楞折叠盒 |
| Ceres Fruit Processors Pty Ltd | 南非 | 1 | $42 | 其他果仁制品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $19.0K |
| 2024-01-16 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $20.0K |
| 2024-01-16 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $17.4K |
| 2023-09-20 | 高糖度苹果汁 | CERES FRUIT PROCESSORS PTY LTD | 南非 | $6 |
| 2023-09-20 | 其他单一果蔬汁 | CERES FRUIT PROCESSORS PTY LTD | 南非 | $27 |
| 2023-09-20 | 其他单一果蔬汁 | CERES FRUIT PROCESSORS PTY LTD | 南非 | $9 |
| 2023-08-01 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $20.7K |
| 2023-08-01 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $19.3K |
| 2023-08-01 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $18.1K |
| 2023-08-01 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $18.9K |