MICAE Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 576 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MICAE LOGISTICS

576
进口笔数
0
出口笔数
$203.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-18
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.4K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.7K · 168 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.4K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.4K · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.4K · 101 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16820222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.7K · 168 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.4K · 95 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.4K · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.4K · 101 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317606382
企查查编码QVN5DTV1VX
成立日期2022-12-14
联系地址16 Đồng Nai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AST INTERNATIONAL EXPRESS AND LOGISTICS
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址B60 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02838489988
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
482190未印刷标签
960621塑料纽扣
640620橡胶塑料鞋件
830820管状/分叉铆钉
630790其他纺织制品
392113聚氨酯泡沫塑料
481160蜡涂布纸板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国309$130.9K
中国台湾272$70.9K
中国香港5$1.3K
印度尼西亚2$88

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Tachi International Logistics Co., Ltd.中国153$62.5K其他塑料制品、其他拉链
Guangzhou Soon Tex Logistics Co., Ltd.中国66$35.5K其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料
Cat Express Inc. Ltd.中国台湾59$18.0K其他塑料制品、其他拉链
YONG SHENG Y S ENTERPRISE CO LTD中国台湾44$15.2K其他塑料制品、其他拉链
Far Dar Express Worldwide Ltd.中国台湾46$14.9K其他塑料制品、塑料纽扣
Guangdong Sujie International Logistics Co., Ltd.中国44$13.1K泡沫橡胶板、其他塑料制品
Dongguan PIH International Logistics Co., Ltd.中国20$11.3K其他拉链、蜡涂布纸板
ORIENTAL FREIGHT SERVICES CO LTD中国台湾50$8.4K其他拉链、其他螺纹紧固件
CHIA JAN SHINE CO LTD中国台湾18$4.4K其他塑料制品、其他人造窄幅布
Word Rainbow Co. Ltd.中国台湾25$1.6K其他拉链、其他人造窄幅布

近期贸易明细

进口(共 576)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-18其他纺织制品GUANGZHOU SOON TEX LOGISTICS CO LTD中国$4
2025-05-18聚氨酯泡沫塑料GUANGZHOU SOON TEX LOGISTICS CO LTD中国$36
2025-05-18其他拉链GUANGZHOU SOON TEX LOGISTICS CO LTD中国$35
2025-05-18塑料纽扣GUANGZHOU SOON TEX LOGISTICS CO LTD中国$14
2025-05-18其他螺纹紧固件GUANGZHOU SOON TEX LOGISTICS CO LTD中国$2
2025-05-18塑料纽扣GUANGZHOU SOON TEX LOGISTICS CO LTD中国$14
2025-05-18橡胶塑料鞋件GUANGZHOU SOON TEX LOGISTICS CO LTD中国$24
2025-05-18未印刷标签GUANGZHOU SOON TEX LOGISTICS CO LTD中国$2
2025-05-18未印刷标签GUANGZHOU TACHI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$6
2025-05-18其他拉链GUANGZHOU TACHI INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$50

相关企业 · 同类产品

MICAE Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →