100Plus Import Export Trading One Member Ltd. Liability Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tm - Xnk 100plus
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1900453371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EQ3XJB |
| 成立日期 | 2011-02-17 |
| 联系地址 | 54/9 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TM - XNK 100PLUS |
| 企业英文名称 | 100PLUS IMPORT - EXPORT TRADING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/9 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84835472313 |
| 邮箱 | 100plusvn@gmail.com |
| 官网 | 100plusvn.com |
| 传真 | 0835472311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $19.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muda Paper Converting Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $10.3K | 40厘米以下纸袋、塑料涂布纸板 |
| Myvina (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $8.9K | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 非瓦楞折叠盒 | MUDA PAPER CONVERTING SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2024-08-03 | 非瓦楞折叠盒 | MUDA PAPER CONVERTING SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2023-11-02 | 40厘米以下纸袋 | MUDA PAPER CONVERTING SDN. BHD. | 马来西亚 | $531 |
| 2023-11-02 | 非瓦楞折叠盒 | MUDA PAPER CONVERTING SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.6K |
| 2023-11-02 | 非瓦楞折叠盒 | MUDA PAPER CONVERTING SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.2K |
| 2023-11-02 | 40厘米以下纸袋 | MUDA PAPER CONVERTING SDN. BHD. | 马来西亚 | $245 |
| 2023-04-12 | 非瓦楞折叠盒 | MYVINA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2023-04-12 | 非瓦楞折叠盒 | MYVINA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2023-04-12 | 40厘米以下纸袋 | MYVINA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $600 |
| 2023-04-12 | 非瓦楞折叠盒 | MYVINA (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |