Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 901 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP
901
进口笔数
119
出口笔数
$41.27M
进口金额
$49.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-06
最近出口
157
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301684995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCBWN6Q |
| 成立日期 | 1998-11-21 |
| 联系地址 | 11A Trần Quý Khoách, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/22 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842835267686 |
| 传真 | +842835267696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $11.20M |
| 韩国 | 426 | $9.63M |
| 日本 | 77 | $9.14M |
| 罗马尼亚 | 3 | $6.10M |
| 意大利 | 59 | $1.60M |
| 德国 | 42 | $910.9K |
| 美国 | 42 | $543.8K |
| 英国 | 29 | $459.2K |
| 墨西哥 | 3 | $301.8K |
| 印度 | 18 | $254.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $27.38M |
| 美国 | 21 | $5.96M |
| 新加坡 | 13 | $5.31M |
| 韩国 | 23 | $4.64M |
| 马来西亚 | 20 | $3.40M |
| 新西兰 | 2 | $861.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $676.4K |
| 智利 | 1 | $630.9K |
| 加拿大 | 1 | $251.9K |
| 西班牙 | 1 | $242.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 157)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vogt Power International, Inc. | 美国 | 21 | $11.54M | 合金钢管材、其他钢铁制品 |
| Sjmi Co., Ltd. | 韩国 | 307 | $5.76M | 其他钢铁管件、钢铁螺钉螺栓 |
| Alderley FZE | 阿联酋 | 59 | $1.20M | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Sjmi Co., Ltd. | 日本 | 20 | $634.3K | 无缝钢管线、不锈钢无缝管 |
| Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd. | 中国 | 62 | $627.5K | 其他钢铁管件、金属增强橡胶管 |
| KHPT Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $620.9K | 非不锈钢管件、10mm以上热轧钢板 |
| IWT Moldrup Asia US Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $156.2K | 喷雾机零件、液体流量计 |
| Solve Partner Complete Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $112.1K | 钢铁螺钉螺栓、非不锈钢管件 |
| Hebei Haihao Group Premium Pipeline Equipments Co., Ltd. | 中国 | 16 | $104.0K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| Iwt-Moldrup Asia Pacific Pte. Ltd. | 丹麦 | 20 | $40.0K | 安全阀、阀门龙头 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alderley FZCO | 阿联酋 | 4 | $17.29M | 液体过滤机械、阀门龙头 |
| DLE & C FZCO | 阿联酋 | 6 | $6.36M | 钢制容器(>300升)、钢制气罐 |
| IWT Moldrup Asia US Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $5.87M | 木材加工压机、钢制容器(>300升) |
| SGC E&C Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $4.64M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| KHPT Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $4.26M | 钢制容器(>300升)、钢制气罐 |
| KHPT Co., Ltd. | 马来西亚 | 15 | $2.49M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Iwt Moldrup Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | 7 | $1.99M | 钢制容器(>300升)、木材加工压机 |
| Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.62M | 其他液化石油气、压力测量仪 |
| SGC E & C Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $905.1K | 钢制气罐、其他钢铁制品 |
| Alderley FZE | 阿联酋 | 5 | $172.2K | 阀门龙头、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 901)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | Sjmi Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | Sjmi Co., Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | Sjmi Co., Ltd. | 韩国 | $153 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | Sjmi Co., Ltd. | 韩国 | $165 |
| 2026-04-29 | 金属复合垫圈 | Sjmi Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | Sjmi Co., Ltd. | 韩国 | $472 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | Sjmi Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | Sjmi Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-04-29 | 无缝钢管线 | Sjmi Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | Sjmi Co., Ltd. | 韩国 | $42 |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 钢制容器(>300升) | SGC E & C CO LTD | 韩国 | $89.0K |
| 2026-02-06 | 钢制气罐 | SGC E & C CO LTD | 韩国 | $28.0K |
| 2026-02-06 | 钢制容器(>300升) | SGC E & C CO LTD | 韩国 | $19.3K |
| 2026-02-06 | 钢制容器(>300升) | SGC E & C CO LTD | 韩国 | $143.1K |
| 2026-02-06 | 钢制容器(>300升) | SGC E & C CO LTD | 韩国 | $43.3K |
| 2026-02-06 | 钢制气罐 | SGC E & C CO LTD | 韩国 | $122.9K |
| 2026-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | MR. GERRY GALVAN SAUDI ETHYLENE & POLYETHYLENE | — | $2 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | MR. GERRY GALVAN SAUDI ETHYLENE & POLYETHYLENE | — | $3 |
| 2026-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | MR. GERRY GALVAN SAUDI ETHYLENE & POLYETHYLENE | — | $2 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | MR. GERRY GALVAN SAUDI ETHYLENE & POLYETHYLENE | — | $6 |