Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,047 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP

1,047
进口笔数
129
出口笔数
$53.91M
进口金额
$57.56M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-03
最近出口
170
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.48M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $260.1K · 9 笔出口 $754.6K · 4 笔2023-12进口 $178.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.8K · 8 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-02进口 $64.1K · 10 笔出口 $630.9K · 1 笔2024-03进口 $386.0K · 10 笔出口 $618 · 1 笔2024-04进口 $1.19M · 18 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-05进口 $430.3K · 22 笔出口 $365.5K · 3 笔2024-06进口 $505.8K · 22 笔出口 $341.4K · 3 笔2024-07进口 $830.8K · 19 笔出口 $1.78M · 6 笔2024-08进口 $360.6K · 29 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $227.3K · 32 笔出口 $870.2K · 4 笔2024-10进口 $32.9K · 5 笔出口 $879.8K · 3 笔2024-11进口 $507.5K · 31 笔出口 $1.06M · 3 笔2024-12进口 $1.47M · 27 笔出口 $899.8K · 5 笔2025-01进口 $272.9K · 31 笔出口 $1.22M · 3 笔2025-02进口 $742.5K · 25 笔出口 $4.04M · 4 笔2025-03进口 $536.6K · 38 笔出口 $2.73M · 6 笔2025-04进口 $1.08M · 23 笔出口 $1.86M · 5 笔2025-05进口 $421.2K · 26 笔出口 $1.45M · 4 笔2025-06进口 $1.11M · 25 笔出口 $682.7K · 4 笔2025-07进口 $679.1K · 36 笔出口 $480.2K · 6 笔2025-08进口 $213.0K · 28 笔出口 $1.03M · 5 笔2025-09进口 $318.1K · 23 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $707.7K · 16 笔出口 $2.64M · 7 笔2025-11进口 $2.58M · 32 笔出口 $1.21M · 2 笔2025-12进口 $1.41M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.80M · 41 笔出口 $327 · 2 笔2026-02进口 $1.11M · 19 笔出口 $445.6K · 1 笔2026-03进口 $684.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.48M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.00M · 48 笔出口 $5.81M · 4 笔2026-06进口 $6.97M · 48 笔出口 $1.00M · 5 笔2026-07进口 $3.66M · 48 笔出口 $1.11M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $260.1K · 9 笔出口 $754.6K · 4 笔2023-12进口 $178.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.8K · 8 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-02进口 $64.1K · 10 笔出口 $630.9K · 1 笔2024-03进口 $386.0K · 10 笔出口 $618 · 1 笔2024-04进口 $1.19M · 18 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-05进口 $430.3K · 22 笔出口 $365.5K · 3 笔2024-06进口 $505.8K · 22 笔出口 $341.4K · 3 笔2024-07进口 $830.8K · 19 笔出口 $1.78M · 6 笔2024-08进口 $360.6K · 29 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $227.3K · 32 笔出口 $870.2K · 4 笔2024-10进口 $32.9K · 5 笔出口 $879.8K · 3 笔2024-11进口 $507.5K · 31 笔出口 $1.06M · 3 笔2024-12进口 $1.47M · 27 笔出口 $899.8K · 5 笔2025-01进口 $272.9K · 31 笔出口 $1.22M · 3 笔2025-02进口 $742.5K · 25 笔出口 $4.04M · 4 笔2025-03进口 $536.6K · 38 笔出口 $2.73M · 6 笔2025-04进口 $1.08M · 23 笔出口 $1.86M · 5 笔2025-05进口 $421.2K · 26 笔出口 $1.45M · 4 笔2025-06进口 $1.11M · 25 笔出口 $682.7K · 4 笔2025-07进口 $679.1K · 36 笔出口 $480.2K · 6 笔2025-08进口 $213.0K · 28 笔出口 $1.03M · 5 笔2025-09进口 $318.1K · 23 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $707.7K · 16 笔出口 $2.64M · 7 笔2025-11进口 $2.58M · 32 笔出口 $1.21M · 2 笔2025-12进口 $1.41M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.80M · 41 笔出口 $327 · 2 笔2026-02进口 $1.11M · 19 笔出口 $445.6K · 1 笔2026-03进口 $684.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.48M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.00M · 48 笔出口 $5.81M · 4 笔2026-06进口 $6.97M · 48 笔出口 $1.00M · 5 笔2026-07进口 $3.66M · 48 笔出口 $1.11M · 1 笔

工商档案

企业注册号0301684995
企查查编码QVNQCBWN6Q
成立日期1998-11-21
联系地址11A Trần Quý Khoách, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38/22 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842835267686
传真+842835267696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
730791非不锈钢管件
730419无缝钢管线
732690其他钢铁制品
730721不锈钢管件
848410金属复合垫圈
72085110mm以上热轧钢板
730729不锈钢管配件
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730900钢制容器(>300升)
847930木材加工压机
731100钢制气罐
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
730791非不锈钢管件
842129液体过滤机械
902690流量压力检测零件
730721不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国228$16.11M
韩国513$13.10M
日本94$9.63M
罗马尼亚5$9.20M
意大利63$1.60M
德国50$1.03M
美国49$944.6K
英国29$459.2K
泰国20$404.3K
墨西哥3$301.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$27.38M
美国24$6.91M
新加坡13$5.31M
韩国25$4.69M
马来西亚20$3.40M
荷兰2$2.22M
中国台湾3$1.33M
新西兰2$861.3K
印度尼西亚1$676.4K
智利1$630.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vogt Power International美国43$16.56M合金钢管材、其他钢铁制品
Sjmi Co., Ltd.韩国366$6.78M其他钢铁管件、钢铁螺钉螺栓
Alderley FZE阿联酋59$1.20M阀门龙头、不锈钢管配件
Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd.中国66$752.3K其他钢铁管件、金属增强橡胶管
Sjmi Co., Ltd.日本20$634.3K无缝钢管线、不锈钢无缝管
KHPT Co., Ltd.韩国33$620.9K非不锈钢管件、10mm以上热轧钢板
IWT Moldrup Asia US Pte. Ltd.新加坡19$156.2K喷雾机零件、液体流量计
Solve Partner Complete Co., Ltd.韩国17$123.7K其他钢铁管件、钢铁螺钉螺栓
Man Tech Co., Ltd.韩国23$84.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Iwt-Moldrup Asia Pacific Pte. Ltd.丹麦20$40.0K安全阀、阀门龙头

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alderley FZCO阿联酋4$17.29M自动控制零件、阀门龙头
DLE & C FZCO阿联酋6$6.36M钢制容器(>300升)、钢制气罐
IWT Moldrup Asia US Pte. Ltd.新加坡16$5.87M木材加工压机、钢制容器(>300升)
CN Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾3$4.70M无缝钢管线、非不锈钢管件
SGC E&C Co., Ltd.韩国24$4.69M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
KHPT Co., Ltd.新加坡8$4.26M钢制容器(>300升)、钢制气罐
KHPT Co., Ltd.马来西亚15$2.49M其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Iwt Moldrup Asia Pacific Pte. Ltd.美国7$1.99M钢制容器(>300升)、木材加工压机
Ecovance Vietnam Co., Ltd.越南8$1.62M其他液化石油气、其他钢铁制品
Alderley FZE阿联酋5$172.2K阀门龙头、不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 1,047)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁管件DJF Co., Ltd.韩国$344
2026-07-30其他钢铁管件DJF Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-07-30液体流量计DJF Co., Ltd.韩国$82
2026-07-30其他钢铁管件DJF Co., Ltd.韩国$320
2026-07-30其他钢铁管件DJF Co., Ltd.韩国$5.4K
2026-07-30其他钢铁管件DJF Co., Ltd.韩国$8.1K
2026-07-30其他钢铁制品DJF Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-07-30液体流量计DJF Co., Ltd.韩国$336
2026-07-30其他钢铁管件DJF Co., Ltd.韩国$960
2026-07-30其他钢铁管件DJF Co., Ltd.韩国$488

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03锅炉零件Nem Energy B.V.荷兰$184.2K
2026-07-03锅炉零件Nem Energy B.V.荷兰$207.7K
2026-07-03锅炉零件Nem Energy B.V.荷兰$6.2K
2026-07-03锅炉零件Nem Energy B.V.荷兰$109.7K
2026-07-03锅炉零件Nem Energy B.V.荷兰$509.7K
2026-07-03锅炉零件Nem Energy B.V.荷兰$90.3K
2026-06-30非不锈钢管件CN Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$5
2026-06-30无缝钢管线CN Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$5
2026-06-30钢铁螺钉螺栓CN Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$15
2026-06-30无缝钢管线CN Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$5

相关企业 · 同类产品

Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →