Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 901 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP

901
进口笔数
119
出口笔数
$41.27M
进口金额
$49.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-06
最近出口
157
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $199.2K · 8 笔出口 $10.51M · 1 笔2023-09进口 $125.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.7K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $260.1K · 9 笔出口 $754.6K · 4 笔2023-12进口 $178.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.8K · 8 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-02进口 $64.1K · 10 笔出口 $630.9K · 1 笔2024-03进口 $386.0K · 10 笔出口 $618 · 1 笔2024-04进口 $1.19M · 18 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-05进口 $430.3K · 22 笔出口 $365.5K · 3 笔2024-06进口 $505.8K · 22 笔出口 $341.4K · 3 笔2024-07进口 $830.8K · 19 笔出口 $1.78M · 6 笔2024-08进口 $360.6K · 29 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $227.3K · 32 笔出口 $870.2K · 4 笔2024-10进口 $32.9K · 5 笔出口 $879.8K · 3 笔2024-11进口 $507.5K · 31 笔出口 $1.06M · 3 笔2024-12进口 $1.47M · 27 笔出口 $899.8K · 5 笔2025-01进口 $272.9K · 31 笔出口 $1.22M · 3 笔2025-02进口 $742.5K · 25 笔出口 $4.04M · 4 笔2025-03进口 $536.6K · 38 笔出口 $2.73M · 6 笔2025-04进口 $1.08M · 23 笔出口 $1.86M · 5 笔2025-05进口 $417.4K · 25 笔出口 $1.45M · 4 笔2025-06进口 $1.11M · 25 笔出口 $682.7K · 4 笔2025-07进口 $679.1K · 36 笔出口 $480.2K · 6 笔2025-08进口 $213.0K · 28 笔出口 $1.03M · 5 笔2025-09进口 $318.1K · 23 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $707.7K · 16 笔出口 $2.64M · 7 笔2025-11进口 $2.58M · 32 笔出口 $1.21M · 2 笔2025-12进口 $1.41M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.80M · 41 笔出口 $327 · 2 笔2026-02进口 $1.11M · 19 笔出口 $445.6K · 1 笔2026-03进口 $684.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.48M · 23 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $199.2K · 8 笔出口 $10.51M · 1 笔2023-09进口 $125.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.7K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $260.1K · 9 笔出口 $754.6K · 4 笔2023-12进口 $178.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.8K · 8 笔出口 $94.2K · 4 笔2024-02进口 $64.1K · 10 笔出口 $630.9K · 1 笔2024-03进口 $386.0K · 10 笔出口 $618 · 1 笔2024-04进口 $1.19M · 18 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-05进口 $430.3K · 22 笔出口 $365.5K · 3 笔2024-06进口 $505.8K · 22 笔出口 $341.4K · 3 笔2024-07进口 $830.8K · 19 笔出口 $1.78M · 6 笔2024-08进口 $360.6K · 29 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $227.3K · 32 笔出口 $870.2K · 4 笔2024-10进口 $32.9K · 5 笔出口 $879.8K · 3 笔2024-11进口 $507.5K · 31 笔出口 $1.06M · 3 笔2024-12进口 $1.47M · 27 笔出口 $899.8K · 5 笔2025-01进口 $272.9K · 31 笔出口 $1.22M · 3 笔2025-02进口 $742.5K · 25 笔出口 $4.04M · 4 笔2025-03进口 $536.6K · 38 笔出口 $2.73M · 6 笔2025-04进口 $1.08M · 23 笔出口 $1.86M · 5 笔2025-05进口 $417.4K · 25 笔出口 $1.45M · 4 笔2025-06进口 $1.11M · 25 笔出口 $682.7K · 4 笔2025-07进口 $679.1K · 36 笔出口 $480.2K · 6 笔2025-08进口 $213.0K · 28 笔出口 $1.03M · 5 笔2025-09进口 $318.1K · 23 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $707.7K · 16 笔出口 $2.64M · 7 笔2025-11进口 $2.58M · 32 笔出口 $1.21M · 2 笔2025-12进口 $1.41M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.80M · 41 笔出口 $327 · 2 笔2026-02进口 $1.11M · 19 笔出口 $445.6K · 1 笔2026-03进口 $684.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.48M · 23 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301684995
企查查编码QVNQCBWN6Q
成立日期1998-11-21
联系地址11A Trần Quý Khoách, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38/22 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842835267686
传真+842835267696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
730791非不锈钢管件
730419无缝钢管线
730721不锈钢管件
730729不锈钢管配件
848410金属复合垫圈
732690其他钢铁制品
72085110mm以上热轧钢板
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730900钢制容器(>300升)
847930木材加工压机
731100钢制气罐
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
902690流量压力检测零件
730721不锈钢管件
730791非不锈钢管件
842129液体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国190$11.20M
韩国426$9.63M
日本77$9.14M
罗马尼亚3$6.10M
意大利59$1.60M
德国42$910.9K
美国42$543.8K
英国29$459.2K
墨西哥3$301.8K
印度18$254.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$27.38M
美国21$5.96M
新加坡13$5.31M
韩国23$4.64M
马来西亚20$3.40M
新西兰2$861.3K
印度尼西亚1$676.4K
智利1$630.9K
加拿大1$251.9K
西班牙1$242.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 157)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vogt Power International, Inc.美国21$11.54M合金钢管材、其他钢铁制品
Sjmi Co., Ltd.韩国307$5.76M其他钢铁管件、钢铁螺钉螺栓
Alderley FZE阿联酋59$1.20M阀门龙头、不锈钢管配件
Sjmi Co., Ltd.日本20$634.3K无缝钢管线、不锈钢无缝管
Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd.中国62$627.5K其他钢铁管件、金属增强橡胶管
KHPT Co., Ltd.韩国33$620.9K非不锈钢管件、10mm以上热轧钢板
IWT Moldrup Asia US Pte. Ltd.新加坡19$156.2K喷雾机零件、液体流量计
Solve Partner Complete Co., Ltd.韩国13$112.1K钢铁螺钉螺栓、非不锈钢管件
Hebei Haihao Group Premium Pipeline Equipments Co., Ltd.中国16$104.0K非不锈钢管件、其他钢铁管件
Iwt-Moldrup Asia Pacific Pte. Ltd.丹麦20$40.0K安全阀、阀门龙头

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alderley FZCO阿联酋4$17.29M液体过滤机械、阀门龙头
DLE & C FZCO阿联酋6$6.36M钢制容器(>300升)、钢制气罐
IWT Moldrup Asia US Pte. Ltd.新加坡16$5.87M木材加工压机、钢制容器(>300升)
SGC E&C Co., Ltd.韩国22$4.64M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
KHPT Co., Ltd.新加坡8$4.26M钢制容器(>300升)、钢制气罐
KHPT Co., Ltd.马来西亚15$2.49M其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Iwt Moldrup Asia Pacific Pte. Ltd.美国7$1.99M钢制容器(>300升)、木材加工压机
Ecovance Vietnam Co., Ltd.越南8$1.62M其他液化石油气、压力测量仪
SGC E & C Co., Ltd.马来西亚3$905.1K钢制气罐、其他钢铁制品
Alderley FZE阿联酋5$172.2K阀门龙头、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 901)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁管件Sjmi Co., Ltd.韩国$22
2026-04-29其他钢铁管件Sjmi Co., Ltd.韩国$35
2026-04-29其他钢铁管件Sjmi Co., Ltd.韩国$153
2026-04-29其他钢铁管件Sjmi Co., Ltd.韩国$165
2026-04-29金属复合垫圈Sjmi Co., Ltd.韩国$7
2026-04-29其他钢铁管件Sjmi Co., Ltd.韩国$472
2026-04-29其他钢铁管件Sjmi Co., Ltd.韩国$9
2026-04-29其他钢铁管件Sjmi Co., Ltd.韩国$18
2026-04-29无缝钢管线Sjmi Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-29不锈钢管配件Sjmi Co., Ltd.韩国$42

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06钢制容器(>300升)SGC E & C CO LTD韩国$89.0K
2026-02-06钢制气罐SGC E & C CO LTD韩国$28.0K
2026-02-06钢制容器(>300升)SGC E & C CO LTD韩国$19.3K
2026-02-06钢制容器(>300升)SGC E & C CO LTD韩国$143.1K
2026-02-06钢制容器(>300升)SGC E & C CO LTD韩国$43.3K
2026-02-06钢制气罐SGC E & C CO LTD韩国$122.9K
2026-01-26钢铁螺钉螺栓MR. GERRY GALVAN SAUDI ETHYLENE & POLYETHYLENE$2
2026-01-26其他钢铁制品MR. GERRY GALVAN SAUDI ETHYLENE & POLYETHYLENE$3
2026-01-26钢铁螺钉螺栓MR. GERRY GALVAN SAUDI ETHYLENE & POLYETHYLENE$2
2026-01-26其他钢铁制品MR. GERRY GALVAN SAUDI ETHYLENE & POLYETHYLENE$6

相关企业 · 同类产品

Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →