Zhang Long Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,637 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ZHANG LONG

467
进口笔数
1,637
出口笔数
$21.04M
进口金额
$44.73M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-12
最近出口
38
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.78M20232024202520262023-11进口 $911.7K · 15 笔出口 $237.4K · 12 笔2023-12进口 $103.1K · 4 笔出口 $729.7K · 25 笔2024-01进口 $40.0K · 1 笔出口 $1.11M · 26 笔2024-02进口 $395.2K · 4 笔出口 $291.1K · 13 笔2024-03进口 $321.7K · 7 笔出口 $455.4K · 20 笔2024-04进口 $326.2K · 10 笔出口 $865.7K · 26 笔2024-05进口 $345.7K · 5 笔出口 $574.7K · 15 笔2024-06进口 $250.3K · 4 笔出口 $640.8K · 19 笔2024-07进口 $537.9K · 11 笔出口 $905.8K · 31 笔2024-08进口 $752.1K · 16 笔出口 $1.20M · 38 笔2024-09进口 $621.6K · 14 笔出口 $933.7K · 26 笔2024-10进口 $614.7K · 19 笔出口 $957.2K · 33 笔2024-11进口 $732.5K · 14 笔出口 $960.8K · 41 笔2024-12进口 $956.7K · 18 笔出口 $1.67M · 44 笔2025-01进口 $200.9K · 6 笔出口 $1.35M · 52 笔2025-02进口 $445.6K · 7 笔出口 $441.4K · 17 笔2025-03进口 $528.0K · 12 笔出口 $1.29M · 47 笔2025-04进口 $592.4K · 14 笔出口 $1.62M · 68 笔2025-05进口 $755.1K · 17 笔出口 $1.66M · 58 笔2025-06进口 $276.0K · 8 笔出口 $1.49M · 50 笔2025-07进口 $755.2K · 15 笔出口 $1.44M · 44 笔2025-08进口 $1.32M · 26 笔出口 $1.23M · 43 笔2025-09进口 $920.1K · 19 笔出口 $1.19M · 30 笔2025-10进口 $1.31M · 25 笔出口 $1.28M · 49 笔2025-11进口 $1.14M · 24 笔出口 $1.55M · 52 笔2025-12进口 $417.8K · 13 笔出口 $1.48M · 82 笔2026-01进口 $130.7K · 5 笔出口 $1.34M · 65 笔2026-02进口 $227.6K · 5 笔出口 $530.1K · 22 笔2026-03进口 $490.1K · 12 笔出口 $919.6K · 43 笔2026-04进口 $288.0K · 6 笔出口 $1.43M · 54 笔2026-05进口 $290.9K · 8 笔出口 $1.41M · 51 笔2026-06进口 $262.3K · 8 笔出口 $2.18M · 95 笔2026-07进口 $698.7K · 19 笔出口 $2.78M · 121 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-11进口 $911.7K · 15 笔出口 $237.4K · 12 笔2023-12进口 $103.1K · 4 笔出口 $729.7K · 25 笔2024-01进口 $40.0K · 1 笔出口 $1.11M · 26 笔2024-02进口 $395.2K · 4 笔出口 $291.1K · 13 笔2024-03进口 $321.7K · 7 笔出口 $455.4K · 20 笔2024-04进口 $326.2K · 10 笔出口 $865.7K · 26 笔2024-05进口 $345.7K · 5 笔出口 $574.7K · 15 笔2024-06进口 $250.3K · 4 笔出口 $640.8K · 19 笔2024-07进口 $537.9K · 11 笔出口 $905.8K · 31 笔2024-08进口 $752.1K · 16 笔出口 $1.20M · 38 笔2024-09进口 $621.6K · 14 笔出口 $933.7K · 26 笔2024-10进口 $614.7K · 19 笔出口 $957.2K · 33 笔2024-11进口 $732.5K · 14 笔出口 $960.8K · 41 笔2024-12进口 $956.7K · 18 笔出口 $1.67M · 44 笔2025-01进口 $200.9K · 6 笔出口 $1.35M · 52 笔2025-02进口 $445.6K · 7 笔出口 $441.4K · 17 笔2025-03进口 $528.0K · 12 笔出口 $1.29M · 47 笔2025-04进口 $592.4K · 14 笔出口 $1.62M · 68 笔2025-05进口 $755.1K · 17 笔出口 $1.66M · 58 笔2025-06进口 $276.0K · 8 笔出口 $1.49M · 50 笔2025-07进口 $755.2K · 15 笔出口 $1.44M · 44 笔2025-08进口 $1.32M · 26 笔出口 $1.23M · 43 笔2025-09进口 $920.1K · 19 笔出口 $1.19M · 30 笔2025-10进口 $1.31M · 25 笔出口 $1.28M · 49 笔2025-11进口 $1.14M · 24 笔出口 $1.55M · 52 笔2025-12进口 $417.8K · 13 笔出口 $1.48M · 82 笔2026-01进口 $130.7K · 5 笔出口 $1.34M · 65 笔2026-02进口 $227.6K · 5 笔出口 $530.1K · 22 笔2026-03进口 $490.1K · 12 笔出口 $919.6K · 43 笔2026-04进口 $288.0K · 6 笔出口 $1.43M · 54 笔2026-05进口 $290.9K · 8 笔出口 $1.41M · 51 笔2026-06进口 $262.3K · 8 笔出口 $2.18M · 95 笔2026-07进口 $698.7K · 19 笔出口 $2.78M · 121 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3703056298
企查查编码QVNUX45015
成立日期2022-05-04
联系地址Lô A-4K-CN Đường D5, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ZHANG LONG
企业英文名称ZHANG LONG INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-4K-CN Đường D5, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84968660690
邮箱helensu1987@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440321松木原木
4407116mm以上松木
350691聚合物胶粘剂
320910丙烯酸/乙烯涂料
846591木材锯床
846593木材研磨机
846592木工机床
846594木工机床
846599其他木工机床
391690塑料棒材及型材

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
940391木制家具零件
440910成型针叶木
442199其他木制品
440929其他非针叶木
442019非热带木装饰品
441011木质碎料板
441194低密度纤维板
442090木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰294$13.99M
智利54$2.72M
中国82$2.37M
澳大利亚33$1.96M
美国3$294
印度尼西亚1$100
阿富汗1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,423$38.31M
加拿大125$2.79M
澳大利亚49$2.24M
新加坡36$1.27M
爱尔兰2$91.9K
中国1$19.7K
意大利1$47

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Primary Products (NZ) Ltd.新西兰149$8.28M松木原木、15厘米以下松木
Maderas Arauco S.A.智利36$1.85M木质碎料板、6mm以上松木
Fuzhou Canaan Decorative Material Co., Ltd.中国65$1.80M聚合物胶粘剂、丙烯酸/乙烯涂料
ZINDIA FORESTRY LIMITED新西兰21$1.29M松木原木、15厘米以下松木
CFPC (Singapore) Pte. Ltd.新加坡15$1.26M松木原木
Guru NZ Ltd.新西兰38$1.13M松木原木
SLR TRADING LIMITED新西兰22$1.00M松木原木
AVA Timber LP新西兰13$667.7K15厘米以下松木、松木原木
ZEAFOREST COMPANY LIMITED新西兰15$632.5K松木原木
MZY Group Pty Ltd澳大利亚14$511.5K松木原木、6mm以上松木

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weston Wood Solutions Inc.加拿大488$16.25M其他木制细木工品、成型针叶木
Novo Distribution LLC美国415$7.40M成型针叶木、其他木制细木工品
Ponderosa Wood LLC美国122$5.12M其他木制细木工品、热带成型木材
Master's Lumber Hardware LLC美国77$3.36M其他木制细木工品
Zhengyun International Trading Pte. Ltd.新加坡69$2.45M其他木制细木工品、木制家具零件
Claymark USA, Inc.美国41$1.31M6mm以上松木、其他木制细木工品
EAST STAR BUILDING SUPPLY CO INC美国31$957.6K木制家具零件、薄硬木胶合板
EBM Supply, Inc.美国31$599.3K其他木制细木工品、成型针叶木
LYRA IMPORTS,LLC美国45$0PVC地板/墙覆盖物、9mm以上MDF板
Claymark USA美国40$06mm以上松木、其他木制细木工品

近期贸易明细

进口(共 467)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚合物胶粘剂Fuzhou Canaan Decorative Material Co., Ltd.中国$29.4K
2026-07-29松木原木ZEAFOREST COMPANY LIMITED新西兰$12.0K
2026-07-29松木原木ZEAFOREST COMPANY LIMITED新西兰$20.0K
2026-07-29松木原木ZEAFOREST COMPANY LIMITED新西兰$3.4K
2026-07-286mm以上松木MCALPINES ROTORUA LIMITED新西兰$9.1K
2026-07-286mm以上松木MCALPINES ROTORUA LIMITED新西兰$18.6K
2026-07-27松木原木International Primary Products (NZ) Ltd.新西兰$7.5K
2026-07-27松木原木GLOBAL FOREST PRODUCTS LIMITED新西兰$5.0K
2026-07-27松木原木GLOBAL FOREST PRODUCTS LIMITED新西兰$4.0K
2026-07-27松木原木GLOBAL FOREST PRODUCTS LIMITED新西兰$3.2K

出口(共 1,637)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-12成型针叶木LYRA IMPORTS,LLC美国$0
2026-10-12成型针叶木LYRA IMPORTS,LLC美国$0
2026-10-05MANUFACTURED WOOD PRODUCTSLYRA IMPORTS,LLC美国$0
2026-09-22成型针叶木LYRA IMPORTS,LLC美国$0
2026-09-22成型针叶木LYRA IMPORTS,LLC美国$0
2026-09-22成型针叶木LYRA IMPORTS,LLC美国$0
2026-09-18PRIMED MOULDINGS PO#XXXXX 12PACKAGES =12PALLETS THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALSClaymark USA美国$0
2026-09-18PRIMED MOULDINGS PO#XXXXX 12PACKAGES =12PALLETS THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALSClaymark USA美国$0
2026-09-17其他木制细木工品Claymark USA美国$0
2026-09-17其他木制细木工品Claymark USA美国$0

相关企业 · 同类产品

Zhang Long Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →