Toan Phat Trading Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI TOàN PHáT
8
进口笔数
1
出口笔数
$56.7K
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-01-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307665685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XCPUD5 |
| 成立日期 | 2009-03-09 |
| 联系地址 | 210 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 601 Hoàng Sa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84902680199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $42.1K |
| 泰国 | 1 | $9.3K |
| 中国 | 1 | $2.7K |
| 马来西亚 | 2 | $2.7K |
| 突尼斯 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unox S.p.A. | 意大利 | 4 | $42.1K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| System Form Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.3K | 冷藏家具 |
| Guangdong Qinxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他家用电动热器、热饮食品加热设备 |
| UNOX (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $2.7K | 工业炉具零件、工业电炉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 精炼铜阴极、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 热饮食品加热设备 | UNOX S.P.A. | 意大利 | $18.0K |
| 2025-12-08 | 家用炊具 | GUANGDONG QINXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-08 | 家用炊具 | GUANGDONG QINXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-23 | 热饮食品加热设备 | UNOX S.P.A. | 意大利 | $2.9K |
| 2025-06-23 | 热饮食品加热设备 | UNOX S.P.A. | 意大利 | $2.9K |
| 2025-04-12 | 热饮食品加热设备 | UNOX S.P.A. | 意大利 | $6.4K |
| 2024-04-04 | 其他测量仪器 | UNOX S.P.A. | 意大利 | $130 |
| 2024-04-04 | 热饮食品加热设备 | UNOX S.P.A. | 意大利 | $11.7K |
| 2024-04-04 | 其他测量仪器 | UNOX S.P.A. | 突尼斯 | $32 |
| 2023-12-12 | 冷藏家具 | SYSTEM FORM CO LTD | 泰国 | $7.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-21 | 不锈钢家用制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-01-21 | 不锈钢家用制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $215 |
| 2026-01-21 | 不锈钢家用制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-01-21 | 不锈钢家用制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-01-21 | 家用炊具 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $391 |
| 2026-01-21 | 非办公金属家具 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-21 | 不锈钢洗涤槽 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $721 |
| 2026-01-21 | 固体燃料炊具 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-21 | 不锈钢家用制品 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $77 |