Xuan Thieu Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUâN THIệU VIệT NAM

190
进口笔数
0
出口笔数
$18.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $337.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $373.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $928.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $190.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $187.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $211.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.63M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $188.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.16M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $444.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $247.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $432.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $501.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $380.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $294.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $400.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $152.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $529.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $794.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $331.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $564.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $332.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $398.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $580.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $808.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $662.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $446.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $505.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $734.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $337.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $373.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $928.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $190.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $187.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $211.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.63M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $188.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.16M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $444.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $247.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $432.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $501.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $380.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $294.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $400.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $152.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $529.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $794.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $331.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $564.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $332.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $398.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $580.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $808.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $662.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $446.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $505.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $734.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102328826
企查查编码QVNVBU29SR
成立日期2007-07-20
联系地址P08SH03 Times City Park Hill, số 458, đường Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN THIỆU VIỆT NAM
企业英文名称XUAN THIEU VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P08SH03 Times City Park Hill, số 458, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842432292929
传真+842436390479
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
401120公交卡车轮胎
870190870190
401180工业充气轮胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国153$16.00M
中国13$1.45M
德国23$795.9K
葡萄牙7$53.0K
比利时1$51.1K
罗马尼亚7$44.9K
法国5$19.4K
意大利7$19.3K
波兰6$17.5K
捷克6$12.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国152$15.94M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Dongxing Lianyou Import & Export Co., Ltd.中国7$1.06M20吨以上柴油货车、870190
Deldo Autobanden N.V.比利时24$1.03M新汽车轮胎、轻型商用车轮胎
Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.越南7$448.6K新汽车轮胎、公交卡车轮胎

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20工业充气轮胎SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD中国$52.2K
2026-04-20工业充气轮胎SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD中国$52.2K
2026-04-12新汽车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.0K
2026-04-12新汽车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.0K
2026-04-12新汽车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-04-12新汽车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.2K
2026-04-12公交卡车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$77.3K
2026-04-12新汽车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.2K
2026-04-12新汽车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$7.3K
2026-04-12新汽车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Xuan Thieu Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →