Xuan Thieu Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUâN THIệU VIệT NAM
190
进口笔数
0
出口笔数
$18.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102328826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBU29SR |
| 成立日期 | 2007-07-20 |
| 联系地址 | P08SH03 Times City Park Hill, số 458, đường Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN THIỆU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XUAN THIEU VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P08SH03 Times City Park Hill, số 458, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842432292929 |
| 传真 | +842436390479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 870190 | 870190 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 153 | $16.00M |
| 中国 | 13 | $1.45M |
| 德国 | 23 | $795.9K |
| 葡萄牙 | 7 | $53.0K |
| 比利时 | 1 | $51.1K |
| 罗马尼亚 | 7 | $44.9K |
| 法国 | 5 | $19.4K |
| 意大利 | 7 | $19.3K |
| 波兰 | 6 | $17.5K |
| 捷克 | 6 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 152 | $15.94M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Dongxing Lianyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.06M | 20吨以上柴油货车、870190 |
| Deldo Autobanden N.V. | 比利时 | 24 | $1.03M | 新汽车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $448.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工业充气轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2026-04-20 | 工业充气轮胎 | SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2026-04-12 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-12 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-12 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.2K |
| 2026-04-12 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $77.3K |
| 2026-04-12 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.2K |
| 2026-04-12 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-12 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |