Vtech International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VTECH
6
进口笔数
3
出口笔数
$255.4K
进口金额
$16.2K
出口金额
2026-03-07
最近进口
2023-07-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109622457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G08C0R |
| 成立日期 | 2021-05-06 |
| 联系地址 | Số 18, hẻm 182/86/6 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VTECH |
| 企业英文名称 | VTECH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, hẻm 182/86/6 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84942596336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $255.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARTALEGA NGC SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $183.4K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| 1a9f9c728da50a8b990419a90e05f70e | 1 | $71.7K | ||
| HARTALEGA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $250 | 医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vglobal Ltd. Liability Co. | 美国 | 1 | $15.8K | 硫化橡胶服装 |
| VGlobal LLC | 美国 | 2 | $450 | 非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 医用橡胶手套 | HARTALEGA NGC SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-03-07 | 医用橡胶手套 | HARTALEGA NGC SDN BHD | 马来西亚 | $23.5K |
| 2026-03-07 | 医用橡胶手套 | HARTALEGA NGC SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-03-07 | 医用橡胶手套 | HARTALEGA NGC SDN BHD | 马来西亚 | $9.6K |
| 2026-02-25 | 医用橡胶手套 | HARTALEGA NGC SDN BHD | 马来西亚 | $36.4K |
| 2025-11-19 | 医用橡胶手套 | HARTALEGA NGC SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2025-11-19 | 医用橡胶手套 | HARTALEGA NGC SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-11-19 | 医用橡胶手套 | HARTALEGA NGC SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-11-19 | 医用橡胶手套 | HARTALEGA NGC SDN BHD | 马来西亚 | $28.8K |
| 2025-11-05 | 医用橡胶手套 | HARTALEGA NGC SDN BHD | 马来西亚 | $35.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 硫化橡胶服装 | VGLOBAL LTD LIABILITY CO | 美国 | $5.3K |
| 2023-07-19 | 硫化橡胶服装 | VGLOBAL LTD LIABILITY CO | 美国 | $10.5K |
| 2023-06-29 | 非医用橡胶手套 | VGlobal LLC | 美国 | $225 |
| 2023-05-23 | 非医用橡胶手套 | VGlobal LLC | 美国 | $225 |