DETEC DENTAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHA KHOA DETEC
3
进口笔数
1
出口笔数
$5.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-22
最近进口
2023-05-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102676044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0BEX03 |
| 成立日期 | 2008-03-12 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 192 Tây Sơn, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngõ 192 Tây Sơn, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0710 - Khai thác quặng sắt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 47722 - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971614611 |
| 邮箱 | info@deteclab.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.5K |
| 印度 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 硅质陶瓷制品、其他牙科器械 |
| Vedia Solutions Division Of Laxmi Dental Export Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他橡塑成型机 |
| SPERM WHALE INTERNATIONAL TRADE XIANCO., LTD | 中国 | 1 | $34 | 水性聚合物涂料、玉米粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASO INTERNATIONAL MANILA INC | 阿根廷 | 1 | $0 | 牙科配件、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 其他塑料制品 | VEDIA SOLUTIONS DIVISION OF LAXMI DENTAL EXPORT PVT LTD | 印度 | $800 |
| 2023-09-22 | 其他塑料制品 | VEDIA SOLUTIONS DIVISION OF LAXMI DENTAL EXPORT PVT LTD | 印度 | $840 |
| 2023-06-05 | 非黑印刷油墨 | SPERM WHALE INTERNATIONAL TRADE XIAN CO LTD | 中国 | $34 |
| 2023-05-18 | 其他电诊设备 | AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 教学演示仪器 | ASO INTERNATIONAL MANILA INC | 菲律宾 | $0 |