Viet Tire Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 543 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lốp Xe Việt
543
进口笔数
1
出口笔数
$58.17M
进口金额
$150
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-01-06
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701098567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMSNCK0 |
| 成立日期 | 2008-11-03 |
| 联系地址 | Số 18, Xa lộ Hà Nội, khu phố Hiệp Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỐP XE VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TIRE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, Xa lộ Hà Nội, khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 509 | $56.81M |
| 中国 | 16 | $656.3K |
| 韩国 | 14 | $653.1K |
| 日本 | 3 | $25.9K |
| 法国 | 1 | $19.9K |
| 西班牙 | 1 | $2.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $390 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 459 | $51.72M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Huayi Group (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $5.09M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Nexen Corp. | 科特迪瓦 | 13 | $640.8K | 其他橡胶内胎、其他橡胶轮胎 |
| Cheng Shin Tire & Rubber (China) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $237.9K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.1K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Triangle Tire Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.2K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Bluesun Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.0K | 光伏组件、静止变流器 |
| Yingkou Hygiant Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.0K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Transityre B.V. Michelin Export Facilities | 荷兰 | 1 | $22.4K | 工业充气轮胎、新汽车轮胎 |
| TyreSales Pty Ltd | 阿联酋 | 1 | $12.4K | 轻型商用车轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $150 | 聚酯高强力织物、尼龙帘子布 |
近期贸易明细
进口(共 543)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $19.1K |
| 2026-04-26 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-26 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-26 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.0K |
| 2026-04-26 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.8K |
| 2026-04-26 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.3K |
| 2026-04-26 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $15.1K |
| 2026-04-26 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $7.6K |
| 2026-04-26 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-26 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $150 |