Viet Tire Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 543 笔 · 主营 公交卡车轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Lốp Xe Việt

543
进口笔数
1
出口笔数
$58.17M
进口金额
$150
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-01-06
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $282.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $919.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.62M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.49M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $795.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.10M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.39M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.00M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.09M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $495.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.40M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.11M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $172.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.35M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.31M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.38M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.37M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.30M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.65M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.61M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.67M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.29M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.66M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.43M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $897.9K · 9 笔出口 $150 · 1 笔2026-02进口 $939.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.91M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.86M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $282.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $919.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.62M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.49M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $795.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.10M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.39M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.00M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.09M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $495.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.40M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.11M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $172.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.35M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.31M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.38M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.37M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.30M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.65M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.61M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.67M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.29M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.66M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.43M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $897.9K · 9 笔出口 $150 · 1 笔2026-02进口 $939.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.91M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.86M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3701098567
企查查编码QVNRMSNCK0
成立日期2008-11-03
联系地址Số 18, Xa lộ Hà Nội, khu phố Hiệp Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LỐP XE VIỆT
企业英文名称VIET TIRE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18, Xa lộ Hà Nội, khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
401110新汽车轮胎
401290其他橡胶轮胎
401180工业充气轮胎
401190轻型商用车轮胎
854143光伏组件
842542液压车辆千斤顶
847989其他功能机器
482110印刷标签
761290铝制容器≤300升

出口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国509$56.81M
中国16$656.3K
韩国14$653.1K
日本3$25.9K
法国1$19.9K
西班牙1$2.1K
罗马尼亚1$390

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国459$51.72M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Huayi Group (Thailand) Co., Ltd.泰国50$5.09M公交卡车轮胎、工业充气轮胎
Nexen Corp.科特迪瓦13$640.8K其他橡胶内胎、其他橡胶轮胎
Cheng Shin Tire & Rubber (China) Co., Ltd.中国6$237.9K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd.中国2$154.1K光伏组件、50W以上光伏直流发电机
Triangle Tire Co., Ltd.中国3$111.2K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Bluesun Solar Co., Ltd.中国1$78.0K光伏组件、静止变流器
Yingkou Hygiant Technology Co., Ltd.中国3$75.0K其他功能机器、液压车辆千斤顶
Transityre B.V. Michelin Export Facilities荷兰1$22.4K工业充气轮胎、新汽车轮胎
TyreSales Pty Ltd阿联酋1$12.4K轻型商用车轮胎

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国1$150聚酯高强力织物、尼龙帘子布

近期贸易明细

进口(共 543)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26公交卡车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$19.1K
2026-04-26公交卡车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.0K
2026-04-26公交卡车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.4K
2026-04-26新汽车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.0K
2026-04-26新汽车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.8K
2026-04-26公交卡车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.3K
2026-04-26公交卡车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$15.1K
2026-04-26新汽车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$7.6K
2026-04-26公交卡车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.4K
2026-04-26新汽车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06新汽车轮胎Maxxis International (Thailand) Co., Ltd.泰国$150

相关企业 · 同类产品

Viet Tire Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →