Asia Textile & Garment Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyên Liệu Dệt & May á Châu
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$432.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313660036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SJUTGA |
| 成立日期 | 2016-02-24 |
| 联系地址 | 764/22 Nguyễn Bình, Ấp 2, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DỆT & MAY Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA TEXTILE & GARMENT MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 764/22 Nguyễn Bình, Ấp 2, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84918000426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 580810 | 编带 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 580710 | 机织标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $430.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $430.0K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| PT HJ Busana Indah | 印度尼西亚 | 1 | $2.6K | 其他拉链、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 机织标签 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-24 | 机织标签 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-24 | 机织标签 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 机织标签 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 编带 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 机织标签 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $135 |