Quang Trung Trading Service & Print Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 非PP/PE纤维袋包
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In Và Dịch Vụ - Thương Mại Quang Trung
10
进口笔数
74
出口笔数
$450.6K
进口金额
$1.08M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-01-28
最近出口
8
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101404023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHT8SG3 |
| 成立日期 | 2003-08-06 |
| 联系地址 | Lô 14 BT3 KĐT Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN VÀ DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI QUANG TRUNG |
| 企业英文名称 | QUANG TRUNG TRADING - SERVICE AND PRINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 BT2 KĐT Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842436647138 |
| 邮箱 | directorquangtrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $345.7K |
| 韩国 | 1 | $101.7K |
| 越南 | 2 | $3.1K |
| 中国台湾 | 1 | $123 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $670.1K |
| 美国 | 13 | $147.0K |
| 加拿大 | 3 | $145.7K |
| 西班牙 | 2 | $54.5K |
| 意大利 | 5 | $47.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $10.0K |
| 中国香港 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Xiangyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $265.2K | 初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $101.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.0K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| 305cc237e492b45b487f78e5763f46c2 | 1 | $12.2K | ||
| Zhejiang Kingsafe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 人造纤维无纺布、轻质无纺布 |
| UV LIGHT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $123 | 紫外线红外线灯、电力控制板 |
| Yang Daoqiang | 中国 | 1 | $56 | 塑料家用制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brandart S.p.A. | 越南 | 14 | $506.3K | 非PP/PE纤维袋包 |
| Atico International Ltd. | 加拿大 | 3 | $145.7K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Brandart S.p.A. | 意大利 | 7 | $132.9K | 棉包装袋、其他纺织制品 |
| Flexpak Colorado | 美国 | 4 | $76.9K | 非PP/PE纤维袋包 |
| Katzke Paper Co. | 美国 | 4 | $59.4K | 非PP/PE纤维袋包 |
| Grupo Albert 2000 S.L. | 西班牙 | 2 | $54.5K | 非PP/PE纤维袋包 |
| Phoenix S.r.l.s. | 意大利 | 2 | $24.1K | 其他塑纺箱盒、非PP/PE纤维袋包 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $20.4K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Brandart S.p.A. | 美国 | 5 | $10.8K | 非瓦楞折叠盒、非PP/PE纤维袋包 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.2K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 塑料家用制品 | YANG DAOQIANG | 中国 | $56 |
| 2025-05-30 | 其他塑料制品 | CHINA BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO FLTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-07-08 | 紫外线红外线灯 | UV LIGHT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $123 |
| 2024-05-24 | 25-70克非织造布 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-24 | 25-70克非织造布 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-24 | 25-70克非织造布 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-24 | 25-70克非织造布 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $684 |
| 2024-05-24 | 25-70克非织造布 | ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-10-16 | 25-70克非织造布 | CHANGXING KINGKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-10-16 | 25-70克非织造布 | CHANGXING KINGKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非PP/PE纤维袋包 | FLEXPAK COLORADO | 美国 | $950 |
| 2026-01-28 | 非PP/PE纤维袋包 | FLEXPAK COLORADO | 美国 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 非PP/PE纤维袋包 | FLEXPAK COLORADO | 美国 | $4.1K |
| 2026-01-28 | 非PP/PE纤维袋包 | FLEXPAK COLORADO | 美国 | $2.5K |
| 2026-01-28 | 非PP/PE纤维袋包 | FLEXPAK COLORADO | 美国 | $6.7K |
| 2026-01-28 | 非PP/PE纤维袋包 | FLEXPAK COLORADO | 美国 | $260 |
| 2026-01-15 | 轻质无纺布 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-25 | 非PP/PE纤维袋包 | GRUPO ALBERT 2000 SL | 西班牙 | $27.5K |
| 2025-12-17 | 轻质无纺布 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-20 | 轻质无纺布 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |