Quang Trung Trading Service & Print Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 非PP/PE纤维袋包

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH In Và Dịch Vụ - Thương Mại Quang Trung

10
进口笔数
74
出口笔数
$450.6K
进口金额
$1.08M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-01-28
最近出口
8
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.0K · 2 笔出口 $82.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $878 · 1 笔2024-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $123 · 1 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $910 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $903 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $899 · 1 笔2025-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $44.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2025-08进口 $56 · 1 笔出口 $889 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.0K · 2 笔出口 $82.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $878 · 1 笔2024-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $123 · 1 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $910 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $903 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $899 · 1 笔2025-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $44.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2025-08进口 $56 · 1 笔出口 $889 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101404023
企查查编码QVNSHT8SG3
成立日期2003-08-06
联系地址Lô 14 BT3 KĐT Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IN VÀ DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI QUANG TRUNG
企业英文名称QUANG TRUNG TRADING - SERVICE AND PRINT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47 BT2 KĐT Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842436647138
邮箱directorquangtrung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
390210聚丙烯聚合物
560312人造纤维无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
853949紫外线红外线灯

出口

HS 编码产品
630539非PP/PE纤维袋包
560391轻质无纺布
420292其他塑纺箱盒
482190未印刷标签
482110印刷标签
560311轻质无纺布
560312人造纤维无纺布
591110橡胶涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$345.7K
韩国1$101.7K
越南2$3.1K
中国台湾1$123

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$670.1K
美国13$147.0K
加拿大3$145.7K
西班牙2$54.5K
意大利5$47.1K
罗马尼亚1$10.0K
中国香港1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Xiangyu Chemical Co., Ltd.中国1$265.2K初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡1$101.7K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd.中国2$57.0K25-70克非织造布、人造纤维无纺布
305cc237e492b45b487f78e5763f46c21$12.2K
Zhejiang Kingsafe Import & Export Co., Ltd.中国1$11.2K25-70克非织造布、人造纤维无纺布
Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南2$3.1K人造纤维无纺布、轻质无纺布
UV LIGHT ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$123紫外线红外线灯、电力控制板
Yang Daoqiang中国1$56塑料家用制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brandart S.p.A.越南14$506.3K非PP/PE纤维袋包
Atico International Ltd.加拿大3$145.7K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Brandart S.p.A.意大利7$132.9K棉包装袋、其他纺织制品
Flexpak Colorado美国4$76.9K非PP/PE纤维袋包
Katzke Paper Co.美国4$59.4K非PP/PE纤维袋包
Grupo Albert 2000 S.L.西班牙2$54.5K非PP/PE纤维袋包
Phoenix S.r.l.s.意大利2$24.1K其他塑纺箱盒、非PP/PE纤维袋包
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南19$20.4K弹性针织布、印刷标签
Brandart S.p.A.美国5$10.8K非瓦楞折叠盒、非PP/PE纤维袋包
Pretty Vina Co., Ltd.越南9$9.2K其他塑料包装制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20塑料家用制品YANG DAOQIANG中国$56
2025-05-30其他塑料制品CHINA BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO FLTD中国$12.2K
2024-07-08紫外线红外线灯UV LIGHT ENTERPRISE CO LTD中国台湾$123
2024-05-2425-70克非织造布ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2024-05-2425-70克非织造布ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.0K
2024-05-2425-70克非织造布ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2024-05-2425-70克非织造布ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$684
2024-05-2425-70克非织造布ZHEJIANG KINGSAFE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.7K
2023-10-1625-70克非织造布CHANGXING KINGKE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K
2023-10-1625-70克非织造布CHANGXING KINGKE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28非PP/PE纤维袋包FLEXPAK COLORADO美国$950
2026-01-28非PP/PE纤维袋包FLEXPAK COLORADO美国$1.7K
2026-01-28非PP/PE纤维袋包FLEXPAK COLORADO美国$4.1K
2026-01-28非PP/PE纤维袋包FLEXPAK COLORADO美国$2.5K
2026-01-28非PP/PE纤维袋包FLEXPAK COLORADO美国$6.7K
2026-01-28非PP/PE纤维袋包FLEXPAK COLORADO美国$260
2026-01-15轻质无纺布PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2025-12-25非PP/PE纤维袋包GRUPO ALBERT 2000 SL西班牙$27.5K
2025-12-17轻质无纺布PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2025-11-20轻质无纺布PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Quang Trung Trading Service & Print Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →