Gia Phuc Production Business Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU GIA PHúC
1
进口笔数
29
出口笔数
$739
进口金额
$503.7K
出口金额
2024-07-17
最近进口
2024-08-14
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315080369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG3CFHX |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | 199 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU GIA PHÚC |
| 企业英文名称 | GIA PHUC PRODUCTION BUSINESS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 76/1D1 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84985142021 |
| 邮箱 | khuongvu@giaphuctrade.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 611212 | 化纤田径服 |
| 611211 | 棉制运动套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $739 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 13 | $316.0K |
| 日本 | 5 | $62.9K |
| 中国台湾 | 3 | $53.4K |
| 丹麦 | 1 | $26.5K |
| 印度 | 1 | $16.4K |
| 新加坡 | 1 | $9.4K |
| 韩国 | 1 | $9.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $6.2K |
| 约旦 | 1 | $2.4K |
| 中国香港 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stiga Sports Ab | 瑞典 | 1 | $739 | 乒乓球器材、其他游戏设备 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stiga Sport Ab | 瑞典 | 14 | $373.8K | 非棉针织背心、男式合成泳装 |
| Stiga Sports Japan K.K. | 日本 | 5 | $62.9K | 非棉针织背心、化纤田径服 |
| Stiga Sports Ab | 瑞典 | 6 | $51.2K | 非棉针织背心、男式合成泳装 |
| Stiga Sport AB | 瑞典 | 1 | $9.1K | 非棉针织背心、男式合成泳装 |
| Table Tennis World | 澳大利亚 | 1 | $4.8K | 非棉针织背心、化纤田径服 |
| 443ba729d4d885a98507b56fe25bf828 | 1 | $1.5K | ||
| TABLE TENNIS WORLD SUPPLIES LT | 中国台湾 | 1 | $500 | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 其他塑纺箱盒 | Stiga Sports Ab | 中国 | $196 |
| 2024-07-17 | 网球羽毛球拍 | Stiga Sports Ab | 中国 | $136 |
| 2024-07-17 | 网球羽毛球拍 | Stiga Sports Ab | 中国 | $98 |
| 2024-07-17 | 纺织面料运动鞋 | Stiga Sports Ab | 中国 | $68 |
| 2024-07-17 | 网球羽毛球拍 | Stiga Sports Ab | 中国 | $181 |
| 2024-07-11 | 针织头饰 | Stiga Sports Ab | 中国 | $60 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 化纤田径服 | STIGA SPORTS JAPAN K K | 日本 | $2.4K |
| 2024-08-14 | 化纤田径服 | STIGA SPORTS JAPAN K K | 日本 | $2.2K |
| 2024-08-14 | 非棉针织背心 | STIGA SPORTS JAPAN K K | 日本 | $124 |
| 2024-06-19 | 化纤田径服 | STIGA SPORT AB | 瑞典 | $17.5K |
| 2024-06-19 | 化纤田径服 | STIGA SPORT AB | 瑞典 | $7.4K |
| 2024-06-19 | 其他纺织裙 | STIGA SPORT AB | 瑞典 | $5.5K |
| 2024-06-19 | 男式合成泳装 | STIGA SPORT AB | 瑞典 | $34.6K |
| 2024-06-19 | 非棉针织背心 | STIGA SPORT AB | 瑞典 | $41.2K |
| 2024-06-19 | 化纤田径服 | STIGA SPORT AB | 瑞典 | $27.1K |
| 2024-06-19 | 化纤田径服 | STIGA SPORT AB | 瑞典 | $13.3K |