Phat Hao Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Hào Quang
36
进口笔数
2
出口笔数
$1.16M
进口金额
$9.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-11-07
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310358042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55BRGRK |
| 成立日期 | 2010-10-01 |
| 联系地址 | 481/7/1 đường HT17, khu phố 2, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT HÀO QUANG |
| 企业英文名称 | PHAT HAO QUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 481/7/1 đường HT17, khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908068786 |
| 邮箱 | thaodecor2009@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 761691 | 铝丝网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Shenghe Zhongtai Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 12 | $482.3K | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Xian Two Win New Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $443.3K | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| FOSHAN TWO WIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $87.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Qingdao Beiyang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.2K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、其他不锈钢板 |
| Shiyuan (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.2K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Qingdao Dayang Xingye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Zhi Hang Metal Engineering Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 铝丝网 |
| Beijing Xinling Building Decoration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 钢铁门窗、贱金属相框 |
| Qingdao Full Home Products Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $13 | 天然磨料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK Elevator (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $6.5K | 静止变流器、其他木制品 |
| Otis Elevator (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.1K | 清洁用布、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN TWO WIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN TWO WIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $339 |
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN TWO WIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN TWO WIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN TWO WIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN TWO WIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN TWO WIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN TWO WIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN TWO WIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN TWO WIN NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $462 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 花岗岩制品 | OTIS ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2024-11-07 | 花岗岩制品 | OTIS ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2024-02-01 | 其他木制品 | TK ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2024-02-01 | 升降机零件 | TK ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $510 |
| 2024-02-01 | 非LED枝形吊灯 | TK ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $110 |
| 2024-01-29 | 花岗岩制品 | TK ELEVATOR (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $700 |