Hung Khang Viet Nam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 金属保险箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HùNG KHANG VIệT NAM
18
进口笔数
2
出口笔数
$515.6K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2025-09-17
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108465339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0QBSRT |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | SH37-T2, La Casta Tower, Khu Đô Thị Mới Văn Phú, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG KHANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG KHANG VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6A ngõ 8 Đường Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02422647555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830300 | 金属保险箱 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830300 | 金属保险箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $513.3K |
| 韩国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马耳他 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Aifeibao Intelligent Security Co., Ltd. | 中国 | 14 | $420.7K | 金属保险箱 |
| Ningbo Aplink International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 金属保险箱 |
| Guangdong Dongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Yiwu Fanzhuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 塑纺容器、纤维纸板手提包 |
| Diplomat Safe Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 金属保险箱、其他金属锁 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EWO3 Ltd. | 马耳他 | 1 | $1.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Lafrance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 塑纺容器 | YIWU FANZHUO TRADING CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-12 | 塑纺容器 | YIWU FANZHUO TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-12 | 塑纺容器 | YIWU FANZHUO TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-12 | 塑纺容器 | YIWU FANZHUO TRADING CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-12 | 塑纺容器 | YIWU FANZHUO TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-12 | 塑纺容器 | YIWU FANZHUO TRADING CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-12 | 塑纺容器 | YIWU FANZHUO TRADING CO., LTD | 中国 | $792 |
| 2026-02-12 | 塑纺容器 | YIWU FANZHUO TRADING CO., LTD | 中国 | $792 |
| 2026-02-12 | 塑纺容器 | YIWU FANZHUO TRADING CO., LTD | 中国 | $396 |
| 2026-02-12 | 塑纺容器 | YIWU FANZHUO TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 金属保险箱 | EWO3 LTD | 马耳他 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 金属保险箱 | EWO3 LTD | 马耳他 | $809 |
| 2025-05-08 | 金属保险箱 | LAFRANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |