Anh Duong LS Minh Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非合成纤维袜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU áNH DươNG LS
6
进口笔数
0
出口笔数
$88.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900882094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UWJ7D6 |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | Số 42A, tổ 4, khối 5, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH DƯƠNG LS |
| 企业英文名称 | ANH DUONG LS MINH TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42A, tổ 4, khối 5, Thị trấn Cao Lộc(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987789002 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611529 | 非合成纤维袜 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $88.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 合成纤维袜类 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-01-16 | 针织围巾 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $90 |
| 2023-01-16 | 塑料家用制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $730 |
| 2023-01-16 | 其他钢铁家用品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2023-01-16 | 塑料家用制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2023-01-16 | 其他塑料建材 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $221 |
| 2023-01-16 | 塑料餐具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2023-01-16 | 自粘塑料卷 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-01-16 | 塑料餐具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $150 |
| 2023-01-16 | 针织围巾 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $220 |