Dong Sai Gon Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 制袋机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA ĐôNG SàI GòN
2
进口笔数
0
出口笔数
$83.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313047503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVTGS06 |
| 成立日期 | 2014-12-10 |
| 联系地址 | 687/11 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA ĐÔNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | DONG SAI GON PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 687/11 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84987343732 |
| 邮箱 | Dongsaigonplas@gmail.com |
| 官网 | dongsaigonplas.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844120 | 制袋机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $83.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Tianyue Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $68.5K | 制袋机 |
| Longkou Shuangji Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 制袋机 | Wenzhou Tianyue Machinery Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2025-10-22 | 制袋机 | Wenzhou Tianyue Machinery Co., Ltd. | 中国 | $51.5K |
| 2023-05-29 | 8477机器零件 | Longkou Shuangji Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |