Komeco Group Trade & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ KOMECO GROUP
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110288013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF8C2CK |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Số nhà 40, tổ 32 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KOMECO GROUP |
| 企业英文名称 | KOMECO GROUP TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 Lưu Quang Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +84963836225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $1.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Espera Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.18M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $39.6K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $39.6K |
| 2026-04-13 | 唇部化妆品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-13 | 唇部化妆品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-13 | 唇部化妆品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 唇部化妆品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 唇部化妆品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-13 | 唇部化妆品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2026-03-26 | 其他护肤品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $23.3K |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $12.1K |