Dai Phat Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK ĐạI PHáT
35
进口笔数
0
出口笔数
$190.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300813950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7KA3P2 |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | Lô K22 - K23, Khu thương mại Kim Thành, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K22 - K23, Khu thương mại Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84965000001 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $190.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yichang Shanhe Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $42.2K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Yunnan Yunshanghui Network Technology Co., Ltd. Weixi Branch | 中国 | 11 | $42.2K | 整姜、花椰菜西兰花 |
| Yunnan Yingyue Yijia Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $26.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yichang Lancui Crafts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他芸苔属蔬菜、整姜 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 整姜 | YICHANG LANCUI CRAFTS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-03-05 | 整姜 | YICHANG LANCUI CRAFTS CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-02-25 | 整姜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-02-03 | 整姜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-02-01 | 整姜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-01-31 | 整姜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-01-30 | 整姜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-01-29 | 整姜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-29 | 整姜 | WEIXI BRANCH OF YUNNAN YUNSHANGHUI NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-12-27 | 整姜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $4.4K |